Champions League
Champions League -Vòng 8
Pafos
Đội bóng Pafos
Kết thúc
4  -  1
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Vlad Dragomir 17'
Bruno 53'
Anderson Silva 84'
Oršić 87'
Chaloupek 44'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
17'
1
-
0
 
 
26'
Hết hiệp 1
1 - 1
53'
2
-
1
 
 
59'
72'
 
73'
 
90'+1
 
90'+6
 
Kết thúc
4 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
3
Việt vị
0
17
Tổng cú sút
13
8
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
7
11
Phạm lỗi
16
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
8
Phạt góc
2
345
Số đường chuyền
421
247
Số đường chuyền chính xác
338
2
Cứu thua
5
13
Tắc bóng
10
Cầu thủ Albert Celades
Albert Celades
HLV
Cầu thủ Jindrich Trpisovsky
Jindrich Trpisovsky

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Sabah FA 2-0 Slavia Praha: Joy Lance Mickels tỏa sáng, Sabah FA giành trọn 3 điểm

Sabah FA vượt qua Slavia Praha với tỷ số 2-0. K. Parris là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Sabah FA hạ gục Slavia Praha, đẩy đối thủ vào thế khó tại Champions League

Đánh bại Slavia Praha 2-0 nhờ các pha lập công của Parris và Mickels trên sân Baku Olympic Stadium, Sabah FA giành trọn niềm vui trong khi đội khách phải trắng tay rời xứ Azerbaijan.

Dự đoán máy tính

Pafos
Slavia Praha
Thắng
32.2%
Hòa
24.5%
Thắng
43.3%
Pafos thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.7%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2.1%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.8%
3-1
3.4%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
7.2%
2-1
7.6%
3-2
2.7%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.4%
2-2
6%
0-0
5.4%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Slavia Praha thắng
0-1
8.6%
1-2
9%
2-3
3.2%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
6.8%
1-3
4.8%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.6%
1-4
1.9%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.4%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.4%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Barcelona
Đội bóng Barcelona
22009 - 276
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
22005 - 146
3
Arsenal
Đội bóng Arsenal
22004 - 046
4
Bayern München
Đội bóng Bayern München
21108 - 354
5
PSG
Đội bóng PSG
11006 - 153
6
Como
Đội bóng Como
11004 - 133
7
Manchester United
Đội bóng Manchester United
21014 - 223
8
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
11003 - 123
9
Manchester City
Đội bóng Manchester City
11002 - 023
10
Villarreal
Đội bóng Villarreal
21015 - 413
11
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
11003 - 213
12
Real Betis
Đội bóng Real Betis
11003 - 213
13
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
21013 - 213
14
Dortmund
Đội bóng Dortmund
11003 - 213
15
Liverpool
Đội bóng Liverpool
11002 - 113
16
Real Madrid
Đội bóng Real Madrid
11002 - 113
17
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
11001 - 013
18
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
21016 - 603
19
Lens
Đội bóng Lens
21013 - 4-13
20
RB Leipzig
Đội bóng RB Leipzig
21012 - 4-23
21
Sabah
Đội bóng Sabah
21012 - 4-23
22
Roma
Đội bóng Roma
10101 - 101
23
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
10101 - 101
24
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
10101 - 101
25
PSV
Đội bóng PSV
20111 - 2-11
26
Viking Stavanger
Đội bóng Viking Stavanger
20114 - 6-21
27
LASK
Đội bóng LASK
10010 - 1-10
28
Inter
Đội bóng Inter
20024 - 6-20
29
Porto
Đội bóng Porto
10010 - 2-20
30
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
20022 - 5-30
31
Napoli
Đội bóng Napoli
20021 - 4-30
32
Lille
Đội bóng Lille
20022 - 6-40
33
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
10011 - 5-40
34
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
20022 - 7-50
35
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
10011 - 6-50
36
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
10010 - 5-50