Vòng loại World Cup - Nam Mỹ
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ -Vòng 10
Paraguay
Đội bóng Paraguay
Kết thúc
2  -  1
Venezuela
Đội bóng Venezuela
Sanabria 59', 74'
Aramburu 25'
Defensores del Chaco
Piero Maza Gómez

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
2
Việt vị
2
13
Tổng cú sút
6
6
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
1
10
Phạm lỗi
17
2
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
1
401
Số đường chuyền
275
306
Số đường chuyền chính xác
184
2
Cứu thua
4
19
Tắc bóng
11
Cầu thủ Gustavo Alfaro
Gustavo Alfaro
HLV
Cầu thủ Fernando Batista
Fernando Batista

Đối đầu gần đây

Paraguay

Số trận (29)

18
Thắng
62.07%
5
Hòa
17.24%
6
Thắng
20.69%
Venezuela
WC Qual. S.America
13 thg 09, 2023
Venezuela
Đội bóng Venezuela
Kết thúc
1  -  0
Paraguay
Đội bóng Paraguay
WC Qual. S.America
09 thg 09, 2021
Paraguay
Đội bóng Paraguay
Kết thúc
2  -  1
Venezuela
Đội bóng Venezuela
WC Qual. S.America
13 thg 10, 2020
Venezuela
Đội bóng Venezuela
Kết thúc
0  -  1
Paraguay
Đội bóng Paraguay
WC Qual. S.America
10 thg 10, 2017
Paraguay
Đội bóng Paraguay
Kết thúc
0  -  1
Venezuela
Đội bóng Venezuela
WC Qual. S.America
08 thg 10, 2015
Venezuela
Đội bóng Venezuela
Kết thúc
0  -  1
Paraguay
Đội bóng Paraguay

Phong độ gần đây

Tin Tức

Việt Nam và các đội Đông Nam Á đấu 'quân xanh' nào trước Asian Cup 2027?

Cả 4 đại diện Đông Nam Á đều đã chốt kế hoạch giao hữu quốc tế dịp FIFA Days tháng 11 để chuẩn bị cho Vòng chung kết Asian Cup 2027, trong đó Singapore "chơi trội" nhất khi đấu với Brazil, Paraguay.

Dự đoán máy tính

Paraguay
Venezuela
Thắng
40.5%
Hòa
26.6%
Thắng
32.8%
Paraguay thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1.1%
5-1
0.4%
6-2
0%
3-0
3.2%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.2%
3-1
3.9%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
10.6%
2-1
8.6%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.8%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Venezuela thắng
0-1
9.3%
1-2
7.5%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.6%
1-3
3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.2%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Argentina
Đội bóng Argentina
18122431 - 102138
2
Ecuador
Đội bóng Ecuador
1888214 - 5929
3
Colombia
Đội bóng Colombia
1877428 - 181028
4
Uruguay
Đội bóng Uruguay
1877422 - 121028
5
Brazil
Đội bóng Brazil
1884624 - 17728
6
Paraguay
Đội bóng Paraguay
1877414 - 10428
7
Bolivia
Đội bóng Bolivia
18621017 - 35-1820
8
Venezuela
Đội bóng Venezuela
1846818 - 28-1018
9
Peru
Đội bóng Peru
1826106 - 21-1512
10
Chile
Đội bóng Chile
1825119 - 27-1811