Cúp Quốc Gia Pháp
Cúp Quốc Gia Pháp
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen
Kết thúc
2  -  3
Angers
Đội bóng Angers
Dali Amar 28', 90'+4(pen)
Lepaul 2'
Dieng 6'(pen)
Allevinah 52'
Stade Robert-Diochon
Hakim Ben El Hadj

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
2'
0
-
1
 
6'
0
-
2
Hết hiệp 1
1 - 2
90'+4
2
-
3
 
Kết thúc
2 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
1
Việt vị
1
18
Tổng cú sút
13
9
Sút trúng mục tiêu
6
6
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Sút bị chặn
4
13
Phạm lỗi
12
9
Phạt góc
9
428
Số đường chuyền
422
350
Số đường chuyền chính xác
337
3
Cứu thua
6
23
Tắc bóng
24
Cầu thủ David Carré
David Carré
HLV
Cầu thủ Alexandre Dujeux
Alexandre Dujeux

Đối đầu gần đây

Quevilly-Rouen

Số trận (4)

2
Thắng
50%
0
Hòa
0%
2
Thắng
50%
Angers
Ligue 2
24 thg 01, 2024
Angers
Đội bóng Angers
Kết thúc
3  -  2
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen
Ligue 2
27 thg 09, 2023
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen
Kết thúc
0  -  1
Angers
Đội bóng Angers
Coupe de France
21 thg 01, 2012
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen
Kết thúc
1  -  0
Angers
Đội bóng Angers
Coupe de France
23 thg 01, 2010
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen
Kết thúc
1  -  0
Angers
Đội bóng Angers

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Stade Brestois 29 5-1 Angers: Stade Brestois 29 thắng đậm thuyết phục

Stade Brestois 29 giành chiến thắng đậm 5-1 trước Angers. P. Mboup là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.45. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Vùi dập Angers 5-1, Stade Brestois 29 bứt lên áp sát nhóm giữa Ligue 1

Áp đảo toàn diện trên sân Stade Francis-Le-Blé, Stade Brestois 29 đánh bại Angers 5-1 ở vòng 6 Ligue 1 để vươn lên vị trí thứ 12, khiến đội khách lỡ cơ hội bứt phá và dậm chân ở hạng 8.

Dự đoán máy tính

Quevilly-Rouen
Angers
Thắng
30.2%
Hòa
25.1%
Thắng
44.7%
Quevilly-Rouen thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.9%
4-1
0.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.7%
3-1
2.9%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
7.7%
2-1
7.2%
3-2
2.3%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
6.4%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Angers thắng
0-1
9.8%
1-2
9.2%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
7.5%
1-3
4.7%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
3.9%
1-4
1.8%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.5%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%