Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 36
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen
Kết thúc
1  -  2
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Coulibaly 24'
Maurer 52'
Gbamin 69'
Stade Robert-Diochon
R. Landry

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
24'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
52'
1
-
1
 
69'
1
-
2
88'
 
 
90'+6
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
2
Việt vị
5
10
Tổng cú sút
13
1
Sút trúng mục tiêu
6
6
Sút ngoài mục tiêu
5
3
Sút bị chặn
2
20
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
3
386
Số đường chuyền
366
291
Số đường chuyền chính xác
248
3
Cứu thua
0
12
Tắc bóng
10
Cầu thủ Jean-Louis Garcia
Jean-Louis Garcia
HLV
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro

Đối đầu gần đây

Quevilly-Rouen

Số trận (14)

7
Thắng
50%
4
Hòa
28.57%
3
Thắng
21.43%
Dunkerque
Ligue 2
30 thg 09, 2023
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  1
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen
Ligue 2
14 thg 05, 2022
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen
Kết thúc
3  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Ligue 2
24 thg 07, 2021
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
1  -  1
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen
Friendly
31 thg 07, 2020
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
2  -  2
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen
National
10 thg 01, 2020
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
3  -  2
Quevilly-Rouen
Đội bóng Quevilly-Rouen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

Quevilly-Rouen
Dunkerque
Thắng
51.1%
Hòa
25.4%
Thắng
23.6%
Quevilly-Rouen thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
5%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.7%
3-1
4.9%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
12.3%
2-1
9.4%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
7.9%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Dunkerque thắng
0-1
7.7%
1-2
5.9%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.7%
1-3
1.9%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.2%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324