Europa League
Europa League -Tứ kết
Rangers
Đội bóng Rangers
Kết thúc
4  -  0
FCSB
Đội bóng FCSB
Lawrence 10'
Černý 31', 55'
Hamza Igamane 71'
Ibrox Stadium
Marco Di Bello

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
0
Việt vị
3
23
Tổng cú sút
7
7
Sút trúng mục tiêu
1
6
Sút ngoài mục tiêu
5
10
Sút bị chặn
1
19
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
2
457
Số đường chuyền
392
380
Số đường chuyền chính xác
317
1
Cứu thua
3
30
Tắc bóng
21
Cầu thủ Philippe Clement
Philippe Clement
HLV
Cầu thủ Ilias Charalampous
Ilias Charalampous

Đối đầu gần đây

Rangers

Số trận (6)

2
Thắng
33.33%
2
Hòa
33.33%
2
Thắng
33.34%
FCSB
Champions League
21 thg 11, 1995
Rangers
Đội bóng Rangers
Kết thúc
1  -  1
FCSB
Đội bóng FCSB
Champions League
12 thg 09, 1995
FCSB
Đội bóng FCSB
Kết thúc
1  -  0
Rangers
Đội bóng Rangers
Champions League
16 thg 03, 1988
Rangers
Đội bóng Rangers
Kết thúc
2  -  1
FCSB
Đội bóng FCSB
Champions League
02 thg 03, 1988
FCSB
Đội bóng FCSB
Kết thúc
2  -  0
Rangers
Đội bóng Rangers
Cup Winners Cup
07 thg 01, 1970
FCSB
Đội bóng FCSB
Kết thúc
0  -  0
Rangers
Đội bóng Rangers

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Halesowen Town 1-2 Stafford Rangers: Stafford Rangers giành chiến thắng chung cuộc

Stafford Rangers vượt qua Halesowen Town với tỷ số 2-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Stafford Rangers hạ Halesowen Town 1-2 sau màn rượt đuổi căng thẳng tại The Grove

Stafford Rangers giành chiến thắng kịch tính 1-2 ngay trên sân The Grove ở trận đá lại vòng loại thứ 3 FA Cup, khiến mọi nỗ lực bám đuổi của chủ nhà Halesowen Town bất thành.

Dự đoán máy tính

Rangers
FCSB
Thắng
57.1%
Hòa
21.3%
Thắng
21.6%
Rangers thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.2%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
2.9%
5-1
1.4%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
5.7%
4-1
3.4%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
8.4%
3-1
6.6%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.2%
2-1
9.8%
3-2
3.9%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.7%
2-2
5.8%
0-0
4.1%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
FCSB thắng
0-1
4.8%
1-2
5.7%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0.1%
0-2
2.8%
1-3
2.2%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.1%
1-4
0.7%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
22007 - 166
2
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
22006 - 066
3
Benfica
Đội bóng Benfica
22006 - 156
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
22007 - 346
5
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
22005 - 146
6
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
22004 - 046
7
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
22005 - 236
8
Lyon
Đội bóng Lyon
22005 - 326
9
Sunderland
Đội bóng Sunderland
22003 - 126
10
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
22003 - 126
11
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
21105 - 234
13
Rennes
Đội bóng Rennes
21102 - 114
14
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
21101 - 014
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
21016 - 333
16
AC Milan
Đội bóng AC Milan
21014 - 223
18
OFI
Đội bóng OFI
21013 - 213
19
Torreense
Đội bóng Torreense
21013 - 303
20
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
21012 - 203
21
Salzburg
Đội bóng Salzburg
21011 - 4-33
22
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
20112 - 3-11
23
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
20112 - 3-11
24
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
20111 - 2-11
25
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
20111 - 2-11
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
20110 - 3-31
27
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
20111 - 6-51
28
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
20021 - 3-20
29
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
20021 - 3-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
20022 - 5-30
31
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
20021 - 5-40
32
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
20021 - 5-40
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
20022 - 7-50
34
Celtic
Đội bóng Celtic
20022 - 7-50
35
Celje
Đội bóng Celje
20020 - 5-50
36
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
20020 - 8-80