Ligue 1
Ligue 1 -Vòng 16
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Kết thúc
3  -  1
Reims
Đội bóng Reims
Boakye 50', 57'
Stassin 80'
Nakamura 42'
Stade Geoffroy-Guichard
Stéphanie Frappart

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
31'
 
 
42'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
50'
1
-
1
 
57'
2
-
1
 
 
64'
73'
 
80'
3
-
1
 
90'+2
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
1
Việt vị
0
14
Tổng cú sút
11
4
Sút trúng mục tiêu
1
7
Sút ngoài mục tiêu
6
3
Sút bị chặn
4
19
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
9
531
Số đường chuyền
445
446
Số đường chuyền chính xác
372
0
Cứu thua
1
20
Tắc bóng
11
Cầu thủ Eirik Horneland
Eirik Horneland
HLV
Cầu thủ Luka Elsner
Luka Elsner

Đối đầu gần đây

Saint-Étienne

Số trận (75)

30
Thắng
40%
23
Hòa
30.67%
22
Thắng
29.33%
Reims
Ligue 1
14 thg 05, 2022
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Kết thúc
1  -  2
Reims
Đội bóng Reims
Ligue 1
11 thg 12, 2021
Reims
Đội bóng Reims
Kết thúc
2  -  0
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Ligue 1
20 thg 02, 2021
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Kết thúc
1  -  1
Reims
Đội bóng Reims
Ligue 1
09 thg 01, 2021
Reims
Đội bóng Reims
Kết thúc
3  -  1
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Ligue 1
23 thg 02, 2020
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Kết thúc
1  -  1
Reims
Đội bóng Reims

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thắng thuyết phục Reims, Anderlecht thị uy sức mạnh ở trận giao hữu

Anderlecht xuất sắc giành chiến thắng 3-0 trước Reims ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, khẳng định sự vượt trội trong khi đại diện nước Pháp phải chấp nhận trận thua trắng.

Dự đoán máy tính

Saint-Étienne
Reims
Thắng
31.2%
Hòa
26%
Thắng
42.8%
Saint-Étienne thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2%
4-1
0.9%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5.1%
3-1
2.9%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
8.6%
2-1
7.4%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.2%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Reims thắng
0-1
10.4%
1-2
8.9%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
7.5%
1-3
4.3%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
3.6%
1-4
1.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.3%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Monaco
Đội bóng Monaco
642010 - 5514
2
Lille
Đội bóng Lille
64119 - 4513
3
Rennes
Đội bóng Rennes
641112 - 10213
4
PSG
Đội bóng PSG
632111 - 8311
5
Lyon
Đội bóng Lyon
632111 - 4711
6
Paris FC
Đội bóng Paris FC
63218 - 4411
7
Stade Brestois
Đội bóng Stade Brestois
622212 - 938
8
Lorient
Đội bóng Lorient
62226 - 608
9
Nice
Đội bóng Nice
62225 - 7-28
10
Lens
Đội bóng Lens
621311 - 1017
11
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
621311 - 12-17
12
Angers
Đội bóng Angers
62137 - 10-37
13
Le Mans
Đội bóng Le Mans
613210 - 12-26
14
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
62049 - 816
15
Toulouse
Đội bóng Toulouse
61329 - 11-26
16
Auxerre
Đội bóng Auxerre
62048 - 16-86
17
Troyes
Đội bóng Troyes
61144 - 13-94
18
Le Havre
Đội bóng Le Havre
60244 - 8-42