VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 22
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
0  -  0
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Estádio Urbano Caldeira

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
7
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
5
2
Sút trúng mục tiêu
0
5
Sút ngoài mục tiêu
3
13
Phạm lỗi
19
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
1
419
Số đường chuyền
444
341
Số đường chuyền chính xác
353
0
Cứu thua
2
20
Tắc bóng
12
Cầu thủ Juan Vojvoda
Juan Vojvoda
HLV
Cầu thủ Renato Gaúcho
Renato Gaúcho

Đối đầu gần đây

Santos FC

Số trận (68)

24
Thắng
35.29%
14
Hòa
20.59%
30
Thắng
44.12%
Fluminense
Série A
30 thg 11, 2023
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
0  -  3
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Série A
30 thg 07, 2023
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
1  -  0
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Série A
02 thg 08, 2022
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
2  -  2
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Série A
10 thg 04, 2022
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
0  -  0
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Série A
27 thg 10, 2021
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
2  -  0
Fluminense
Đội bóng Fluminense

Phong độ gần đây

Tin Tức

Coutinho ghi bàn đầu tiên, Santos ngược dòng ngoạn mục

Sáng 19/10, Philippe Coutinho ghi dấu ấn giúp Santos ngược dòng đánh bại Fluminense 2-1 ở vòng 31 giải VĐQG Brazil.

Dự đoán máy tính

Santos FC
Fluminense
Thắng
48.7%
Hòa
25.1%
Thắng
26.2%
Santos FC thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.5%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.7%
3-1
4.9%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
11%
2-1
9.4%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
7%
2-2
5.1%
3-3
1%
4-4
0.1%
Fluminense thắng
0-1
7.6%
1-2
6.5%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2.4%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717