CAN Cup
CAN Cup -Vòng 2 - Bảng D
Senegal
Đội bóng Senegal
Kết thúc
1  -  1
RD Congo
Đội bóng RD Congo
Sadio Mané 69'
Bakambu 61'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
28'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
 
61'
0
-
1
69'
1
-
1
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
2
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
7
3
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
3
18
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
506
Số đường chuyền
278
438
Số đường chuyền chính xác
216
2
Cứu thua
2
14
Tắc bóng
17
Cầu thủ Pape Thiaw
Pape Thiaw
HLV
Cầu thủ Sébastien Desabre
Sébastien Desabre

Đối đầu gần đây

Senegal

Số trận (11)

6
Thắng
54.55%
3
Hòa
27.27%
2
Thắng
18.18%
RD Congo
WC Qual. Africa
07 thg 06, 2024
Senegal
Đội bóng Senegal
Kết thúc
1  -  1
RD Congo
Đội bóng RD Congo
CHAN
22 thg 01, 2023
Senegal
Đội bóng Senegal
Kết thúc
3  -  0
RD Congo
Đội bóng RD Congo
CAF Qualifying
03 thg 09, 2011
Senegal
Đội bóng Senegal
Kết thúc
2  -  0
RD Congo
Đội bóng RD Congo
CAF Qualifying
05 thg 09, 2010
RD Congo
Đội bóng RD Congo
Kết thúc
2  -  4
Senegal
Đội bóng Senegal
International Friendly
11 thg 08, 2009
RD Congo
Đội bóng RD Congo
Kết thúc
1  -  2
Senegal
Đội bóng Senegal

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Comoros 0-1 Senegal: I. Ndiaye tỏa sáng, Senegal giành trọn 3 điểm

Senegal vượt qua Comoros với tỷ số 1-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Comoros nhận thất bại trước Senegal sau bàn thắng sớm ở trận giao hữu quốc tế

Pha lập công duy nhất của Ndiaye ngay phút thứ 5 giúp Senegal giành chiến thắng 0-1 trước Comoros ở trận giao hữu quốc tế, khiến đối thủ đành chấp nhận thất bại sau nỗ lực rượt đuổi bất thành.

Dự đoán máy tính

Senegal
RD Congo
Thắng
65.1%
Hòa
20.5%
Thắng
14.5%
Senegal thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.6%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
4%
5-1
1.3%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8%
4-1
3.3%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
11.9%
3-1
6.6%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.8%
2-1
9.8%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.7%
0-0
5.9%
2-2
4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
RD Congo thắng
0-1
4.8%
1-2
4%
2-3
1.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2%
1-3
1.1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%