VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
2  -  2
Luzern
Đội bóng Luzern
Stevanović 29'
Kutesa 79'
Luca Jaquez 37'
Spadanuda 77'
Stade de Genève
Stefan Horisberger

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
4
Việt vị
2
23
Tổng cú sút
10
10
Sút trúng mục tiêu
4
9
Sút ngoài mục tiêu
5
4
Sút bị chặn
1
10
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
3
588
Số đường chuyền
306
490
Số đường chuyền chính xác
210
2
Cứu thua
7
11
Tắc bóng
20
Cầu thủ Thomas Häberli
Thomas Häberli
HLV
Cầu thủ Mario Frick
Mario Frick

Đối đầu gần đây

Servette

Số trận (97)

41
Thắng
42.27%
26
Hòa
26.8%
30
Thắng
30.93%
Luzern
Super League
21 thg 07, 2024
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
1  -  2
Servette
Đội bóng Servette
Super League
17 thg 03, 2024
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
2  -  2
Servette
Đội bóng Servette
Super League
29 thg 10, 2023
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
4  -  2
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
24 thg 09, 2023
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
2  -  0
Servette
Đội bóng Servette
Super League
29 thg 05, 2023
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
0  -  1
Servette
Đội bóng Servette

Phong độ gần đây

Tin Tức

SC Freiburg đánh bại FC Luzern 4-2 ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ

Ở trận giao hữu giữa hai câu lạc bộ, SC Freiburg giành chiến thắng 4-2 trước FC Luzern, khiến đại diện Thụy Sĩ phải chấp nhận thất bại chung cuộc.

Dự đoán máy tính

Servette
Luzern
Thắng
43.9%
Hòa
24.8%
Thắng
31.3%
Servette thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.8%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.1%
3-1
4.7%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.1%
2-1
9.1%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
5.8%
2-2
5.8%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Luzern thắng
0-1
7.5%
1-2
7.5%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
3.2%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113