Conference League
Conference League -Vòng 2 - Bảng G
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Kết thúc
3  -  2
Ballkani
Đội bóng Ballkani
Frashëri 26'(og)
Olayinka 34'
Masopust 41'
Krasniqi 23'
Korenica 29'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
0
Việt vị
3
7
Sút trúng mục tiêu
2
18
Sút ngoài mục tiêu
2
16
Phạm lỗi
9
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
12
Phạt góc
1
0
Cứu thua
4
Cầu thủ Jindrich Trpisovsky
Jindrich Trpisovsky
HLV
Cầu thủ Ilir Daja
Ilir Daja

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Sabah FA 2-0 Slavia Praha: Joy Lance Mickels tỏa sáng, Sabah FA giành trọn 3 điểm

Sabah FA vượt qua Slavia Praha với tỷ số 2-0. K. Parris là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Sabah FA hạ gục Slavia Praha, đẩy đối thủ vào thế khó tại Champions League

Đánh bại Slavia Praha 2-0 nhờ các pha lập công của Parris và Mickels trên sân Baku Olympic Stadium, Sabah FA giành trọn niềm vui trong khi đội khách phải trắng tay rời xứ Azerbaijan.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểm
1
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
00000 - 000
2
Ajax
Đội bóng Ajax
00000 - 000
3
Atalanta
Đội bóng Atalanta
00000 - 000
4
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
00000 - 000
5
Brighton
Đội bóng Brighton
00000 - 000
6
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
00000 - 000
7
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
00000 - 000
8
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
00000 - 000
9
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
00000 - 000
10
Getafe
Đội bóng Getafe
00000 - 000
11
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
00000 - 000
12
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
00000 - 000
13
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
00000 - 000
14
Jablonec
Đội bóng Jablonec
00000 - 000
15
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
00000 - 000
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
00000 - 000
17
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
00000 - 000
18
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
00000 - 000
19
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
00000 - 000
20
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
00000 - 000
21
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
00000 - 000
22
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
00000 - 000
23
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
00000 - 000
24
Monaco
Đội bóng Monaco
00000 - 000
25
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
00000 - 000
26
Pafos
Đội bóng Pafos
00000 - 000
27
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
00000 - 000
28
Riga FC
Đội bóng Riga FC
00000 - 000
29
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
00000 - 000
30
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
00000 - 000
31
SK Brann
Đội bóng SK Brann
00000 - 000
32
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
00000 - 000
33
Thun
Đội bóng Thun
00000 - 000
34
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
00000 - 000
35
Twente
Đội bóng Twente
00000 - 000
36
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
00000 - 000