Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha
Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha -Tứ kết
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
5  -  1
Alverca
Đội bóng Alverca
Geovany Quenda 21', 58'
Salvador Blopa 30', 70'
Ioannidis 81'
Sandro Lima 85'

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
1
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
6
7
Sút trúng mục tiêu
2
0
Sút ngoài mục tiêu
0
13
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
588
Số đường chuyền
409
543
Số đường chuyền chính xác
360
1
Cứu thua
2
18
Tắc bóng
13
Cầu thủ Rui Borges
Rui Borges
HLV
Cầu thủ Miguel Custodio
Miguel Custodio

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Famalicao 1-4 Alverca: Alverca thắng đậm thuyết phục

Alverca giành chiến thắng đậm 4-1 trước Famalicao. Chiquinho là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.13. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thua Alverca 1-4 trên sân nhà, Famalicao bị đối thủ vượt mặt tại Primeira Liga

Để thua Alverca 1-4 ngay trên sân Estadio Municipal 22 de Junho ở vòng 8 Primeira Liga, Famalicao dậm chân ở vị trí thứ 13, trong khi đội khách bứt lên hạng 10 trên bảng xếp hạng.

Thống kê trận đấu SC Braga 1-3 Sporting CP: Sporting CP ngược dòng ngoạn mục

Sporting CP đã ngược dòng đánh bại SC Braga 3-1. L. Suárez là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.16. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng hạ SC Braga, Sporting CP vươn lên vị trí thứ ba

Lội ngược dòng giành chiến thắng 1-3 ngay trên sân Estádio Municipal de Braga ở vòng 8 Primeira Liga, Sporting CP vươn lên vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng, khiến chủ nhà SC Braga dậm chân ở hạng 6.

Dự đoán máy tính

Sporting CP
Alverca
Thắng
82.8%
Hòa
12.1%
Thắng
5.1%
Sporting CP thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
10-1
0%
8-0
0.3%
9-1
0%
7-0
0.8%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
2.1%
7-1
0.4%
8-2
0%
5-0
4.7%
6-1
1.1%
7-2
0.1%
4-0
8.7%
5-1
2.5%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
12.9%
4-1
4.6%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
14.4%
3-1
6.9%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
10.7%
2-1
7.7%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
5.7%
0-0
4%
2-2
2%
3-3
0.3%
4-4
0%
Alverca thắng
0-1
2.1%
1-2
1.5%
2-3
0.4%
3-4
0%
0-2
0.6%
1-3
0.3%
2-4
0%
0-3
0.1%
1-4
0%
0-4
0%