Europa League
Europa League -1/16
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
1  -  1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Coates 94'
Ashour 77'
José Alvalade
François Letexier

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
3
Việt vị
1
2
Sút trúng mục tiêu
2
13
Sút ngoài mục tiêu
3
9
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
4
682
Số đường chuyền
264
582
Số đường chuyền chính xác
170
139
Tấn công
101
60
Tấn công nguy hiểm
44
1
Cứu thua
1
12
Tắc bóng
11
Cầu thủ Rúben Amorim
Rúben Amorim
HLV
Cầu thủ Albert Capellas
Albert Capellas

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Lens 0-2 Sporting CP: Issa Doumbia tỏa sáng, Sporting CP giành trọn 3 điểm

Sporting CP vượt qua Lens với tỷ số 2-0. I. Doumbia là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.18. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bại trận 0-2 trước Sporting CP, Lens ngậm ngùi nhìn đối thủ chiếm vị trí thứ 7

Đánh bại chủ nhà Lens 2-0 nhờ các pha lập công của Suárez và Doumbia trên sân Stade Bollaert-Delelis, Sporting CP vươn lên vị trí thứ 7 tại UEFA Champions League, trong khi Lens tụt xuống thứ 10.

Thống kê trận đấu SC Braga 1-3 Sporting CP: Sporting CP ngược dòng ngoạn mục

Sporting CP đã ngược dòng đánh bại SC Braga 3-1. L. Suárez là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.16. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng hạ SC Braga, Sporting CP vươn lên vị trí thứ ba

Lội ngược dòng giành chiến thắng 1-3 ngay trên sân Estádio Municipal de Braga ở vòng 8 Primeira Liga, Sporting CP vươn lên vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng, khiến chủ nhà SC Braga dậm chân ở hạng 6.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
11005 - 053
2
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
11004 - 043
3
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
11004 - 133
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
11004 - 133
6
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
11003 - 123
7
Benfica
Đội bóng Benfica
11002 - 023
8
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
11002 - 023
9
OFI
Đội bóng OFI
11002 - 023
10
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
11002 - 113
11
Lyon
Đội bóng Lyon
11002 - 113
12
Torreense
Đội bóng Torreense
11002 - 113
13
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
11002 - 113
14
Salzburg
Đội bóng Salzburg
11001 - 013
15
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
11001 - 013
16
Sunderland
Đội bóng Sunderland
11001 - 013
17
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
10100 - 001
18
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
10100 - 001
19
Rennes
Đội bóng Rennes
10100 - 001
20
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
10100 - 001
21
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
10011 - 2-10
22
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
10011 - 2-10
23
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
10011 - 2-10
24
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
10011 - 2-10
25
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
10010 - 1-10
26
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
10010 - 1-10
27
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
10010 - 1-10
28
Celtic
Đội bóng Celtic
10011 - 3-20
29
Celje
Đội bóng Celje
10010 - 2-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
10010 - 2-20
31
AC Milan
Đội bóng AC Milan
10010 - 2-20
32
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
10011 - 4-30
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
10011 - 4-30
34
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
10010 - 3-30
35
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
10010 - 4-40
36
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
10010 - 5-50