Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha
Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha -Tứ kết
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
3  -  1
Nacional
Đội bóng Nacional
Hjulmand 53'
Gyökeres 65'(pen), 70'
Rúben Macedo 66'
José Alvalade
Hélder Carvalho

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
69%
31%
0
Việt vị
2
22
Tổng cú sút
14
6
Sút trúng mục tiêu
5
9
Sút ngoài mục tiêu
6
7
Sút bị chặn
3
5
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
2
572
Số đường chuyền
263
508
Số đường chuyền chính xác
197
4
Cứu thua
3
17
Tắc bóng
33
Cầu thủ Rúben Amorim
Rúben Amorim
HLV
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Rio Ave 3-2 Nacional: Rio Ave ngược dòng ngoạn mục

Rio Ave đã ngược dòng đánh bại Nacional 3-2. N. Kader là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.52. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng nghẹt thở thắng Nacional 3-2, Rio Ave áp sát đối thủ ở nhóm cuối bảng

Vượt qua Nacional 3-2 sau màn ngược dòng rượt đuổi tại vòng 8 Primeira Liga trên sân Estádio dos Arcos, Rio Ave giành trọn 3 điểm để san bằng 4 điểm với chính đối thủ ở khu vực nguy hiểm.

Thống kê trận đấu SC Braga 1-3 Sporting CP: Sporting CP ngược dòng ngoạn mục

Sporting CP đã ngược dòng đánh bại SC Braga 3-1. L. Suárez là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.16. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng hạ SC Braga, Sporting CP vươn lên vị trí thứ ba

Lội ngược dòng giành chiến thắng 1-3 ngay trên sân Estádio Municipal de Braga ở vòng 8 Primeira Liga, Sporting CP vươn lên vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng, khiến chủ nhà SC Braga dậm chân ở hạng 6.

Dự đoán máy tính

Sporting CP
Nacional
Thắng
78.5%
Hòa
14%
Thắng
7.4%
Sporting CP thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.6%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
1.6%
7-1
0.4%
8-2
0%
5-0
3.7%
6-1
1.1%
7-2
0.1%
4-0
7.2%
5-1
2.5%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
11.1%
4-1
4.8%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
12.8%
3-1
7.5%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.9%
2-1
8.6%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
6.7%
0-0
3.8%
2-2
2.9%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Nacional thắng
0-1
2.6%
1-2
2.3%
2-3
0.7%
3-4
0.1%
0-2
0.9%
1-3
0.5%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%