CAN Cup
CAN Cup -Vòng 2 - Bảng C
Uganda
Đội bóng Uganda
Kết thúc
1  -  1
Tanzania
Đội bóng Tanzania
Ikpeazu 80'
Msuva 59'(pen)

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
45'+5
 
Hết hiệp 1
0 - 0
 
59'
0
-
1
 
73'
80'
1
-
1
 
 
88'
 
88'
90'+1
 
90'+4
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
2
Việt vị
4
14
Tổng cú sút
10
6
Sút trúng mục tiêu
1
6
Sút ngoài mục tiêu
6
15
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
3
417
Số đường chuyền
346
344
Số đường chuyền chính xác
275
0
Cứu thua
5
20
Tắc bóng
20
Cầu thủ Paul Put
Paul Put
HLV
Cầu thủ Miguel Gamondi
Miguel Gamondi

Đối đầu gần đây

Uganda

Số trận (42)

23
Thắng
54.76%
9
Hòa
21.43%
10
Thắng
23.81%
Tanzania
CAF Qualifying
29 thg 03, 2023
Tanzania
Đội bóng Tanzania
Kết thúc
0  -  1
Uganda
Đội bóng Uganda
CAF Qualifying
24 thg 03, 2023
Uganda
Đội bóng Uganda
Kết thúc
0  -  1
Tanzania
Đội bóng Tanzania
International Friendly
25 thg 09, 2022
Tanzania
Đội bóng Tanzania
Kết thúc
1  -  0
Uganda
Đội bóng Uganda
CHAN Qualifying
03 thg 09, 2022
Uganda
Đội bóng Uganda
Kết thúc
3  -  0
Tanzania
Đội bóng Tanzania
CHAN Qualifying
28 thg 08, 2022
Tanzania
Đội bóng Tanzania
Kết thúc
0  -  1
Uganda
Đội bóng Uganda

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Uganda 1-1 CHDC Congo: Hai đội chia điểm

Uganda và CHDC Congo chia điểm với tỷ số 1-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bogere giải cứu Uganda, CHDC Congo vuột chiến thắng ở phút 90

Bàn gỡ hòa ở phút 90 của Bogere giúp Uganda giật lại kết quả hòa 1-1, khiến CHDC Congo đánh rơi chiến thắng dù Mbuku mở tỷ số ở trận giao hữu quốc tế.

Trận Morocco U23 vs Tanzania U23 bị hủy

Morocco U23 duy trì chuỗi 4 trận bất bại với 1 chiến thắng và 3 trận hòa, trong khi Tanzania U23 nỗ lực chấm dứt chuỗi sa sút để tìm lại kết quả có lợi.

Thống kê trận đấu CHDC Congo 0-2 Uganda: K. Boateng tỏa sáng, Uganda giành trọn 3 điểm

Uganda vượt qua CHDC Congo với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dự đoán máy tính

Uganda
Tanzania
Thắng
53.5%
Hòa
25.6%
Thắng
20.8%
Uganda thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
2.1%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
5.6%
4-1
1.8%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
10.8%
3-1
4.8%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
14%
2-1
9.3%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
9.1%
2-2
4%
3-3
0.6%
4-4
0%
Tanzania thắng
0-1
7.8%
1-2
5.1%
2-3
1.1%
3-4
0.1%
0-2
3.3%
1-3
1.5%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%