VĐQG Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
0  -  1
Almere City
Đội bóng Almere City
Kadile 28'
Stadion Galgenwaard
Robin Hensgens

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
28'
0
-
1
 
34'
Hết hiệp 1
0 - 1
 
70'
 
90'+3
 
90'+7
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
1
Việt vị
3
15
Tổng cú sút
15
4
Sút trúng mục tiêu
6
4
Sút ngoài mục tiêu
6
7
Sút bị chặn
3
7
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
5
475
Số đường chuyền
328
369
Số đường chuyền chính xác
214
5
Cứu thua
4
19
Tắc bóng
18
Cầu thủ Ron Jans
Ron Jans
HLV
Cầu thủ Jeroen Rijsdijk
Jeroen Rijsdijk

Đối đầu gần đây

Utrecht

Số trận (3)

1
Thắng
33.33%
1
Hòa
33.33%
1
Thắng
33.34%
Almere City
Eredivisie
08 thg 12, 2024
Almere City
Đội bóng Almere City
Kết thúc
1  -  3
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Eredivisie
10 thg 03, 2024
Almere City
Đội bóng Almere City
Kết thúc
1  -  1
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Eredivisie
30 thg 09, 2023
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
0  -  2
Almere City
Đội bóng Almere City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Utrecht 3-1 Willem II: Ángel Alarcón tỏa sáng, Utrecht giành trọn 3 điểm

Utrecht vượt qua Willem II với tỷ số 3-1. Y. Cathline là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 9.24. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Willem II, Utrecht vươn lên thứ 15 và khiến đối thủ chìm sâu dưới đáy bảng

Giành chiến thắng 3-1 trước Willem II trên sân Stadion Galgenwaard ở vòng 8 Eredivisie, Utrecht vươn lên vị trí thứ 15, đồng thời khiến đối thủ chôn chân ở đáy bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Utrecht
Almere City
Thắng
74%
Hòa
16.4%
Thắng
9.6%
Utrecht thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.1%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
2.8%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
4-0
5.9%
5-1
2%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
10%
4-1
4.3%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
12.7%
3-1
7.3%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.7%
2-1
9.2%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.8%
0-0
4.5%
2-2
3.3%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Almere City thắng
0-1
3.3%
1-2
2.8%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
1.2%
1-3
0.7%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSV
Đội bóng PSV
32253492 - 434978
2
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
32187767 - 432461
3
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
321511674 - 502456
4
Ajax
Đội bóng Ajax
321413561 - 392255
5
Twente
Đội bóng Twente
321413554 - 351955
6
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
321481054 - 47750
7
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
321481057 - 51650
8
Utrecht
Đội bóng Utrecht
321381151 - 411047
9
Sparta Rotterdam
Đội bóng Sparta Rotterdam
321271338 - 55-1743
10
Groningen
Đội bóng Groningen
321261445 - 43242
11
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
328141052 - 47538
12
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
329101342 - 66-2437
13
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
321061646 - 59-1336
14
Excelsior
Đội bóng Excelsior
32971639 - 53-1434
15
SC Telstar
Đội bóng SC Telstar
327101544 - 54-1031
16
FC Volendam
Đội bóng FC Volendam
32871733 - 52-1931
17
NAC Breda
Đội bóng NAC Breda
325101730 - 55-2525
18
Heracles
Đội bóng Heracles
32542334 - 80-4619