VĐQG Hà Lan
VĐQG Hà Lan -Vòng 32
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
1  -  0
Vitesse
Đội bóng Vitesse
Jensen 48'
Stadion Galgenwaard
Rob Dieperink

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
38%
62%
3
Việt vị
0
15
Tổng cú sút
20
6
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
5
3
Sút bị chặn
10
15
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
7
297
Số đường chuyền
499
234
Số đường chuyền chính xác
412
5
Cứu thua
5
12
Tắc bóng
16
Cầu thủ Ron Jans
Ron Jans
HLV
Cầu thủ Edward Sturing
Edward Sturing

Đối đầu gần đây

Utrecht

Số trận (82)

26
Thắng
31.71%
17
Hòa
20.73%
39
Thắng
47.56%
Vitesse
Eredivisie
14 thg 01, 2024
Vitesse
Đội bóng Vitesse
Kết thúc
0  -  0
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Eredivisie
12 thg 02, 2023
Vitesse
Đội bóng Vitesse
Kết thúc
2  -  0
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Eredivisie
11 thg 09, 2022
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
1  -  0
Vitesse
Đội bóng Vitesse
Eredivisie European competition play-offs
22 thg 05, 2022
Vitesse
Đội bóng Vitesse
Kết thúc
3  -  0
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Eredivisie European competition play-offs
19 thg 05, 2022
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
3  -  1
Vitesse
Đội bóng Vitesse

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Utrecht 3-1 Willem II: Ángel Alarcón tỏa sáng, Utrecht giành trọn 3 điểm

Utrecht vượt qua Willem II với tỷ số 3-1. Y. Cathline là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 9.24. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Willem II, Utrecht vươn lên thứ 15 và khiến đối thủ chìm sâu dưới đáy bảng

Giành chiến thắng 3-1 trước Willem II trên sân Stadion Galgenwaard ở vòng 8 Eredivisie, Utrecht vươn lên vị trí thứ 15, đồng thời khiến đối thủ chôn chân ở đáy bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Utrecht
Vitesse
Thắng
62.4%
Hòa
20.6%
Thắng
17%
Utrecht thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.5%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
3.6%
5-1
1.4%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7%
4-1
3.5%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
10.3%
3-1
6.8%
4-2
1.7%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10%
2-1
9.9%
3-2
3.3%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.7%
0-0
4.9%
2-2
4.8%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Vitesse thắng
0-1
4.7%
1-2
4.7%
2-3
1.6%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
2.3%
1-3
1.5%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
0.7%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSV
Đội bóng PSV
32253492 - 434978
2
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
32187767 - 432461
3
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
321511674 - 502456
4
Ajax
Đội bóng Ajax
321413561 - 392255
5
Twente
Đội bóng Twente
321413554 - 351955
6
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
321481054 - 47750
7
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
321481057 - 51650
8
Utrecht
Đội bóng Utrecht
321381151 - 411047
9
Sparta Rotterdam
Đội bóng Sparta Rotterdam
321271338 - 55-1743
10
Groningen
Đội bóng Groningen
321261445 - 43242
11
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
328141052 - 47538
12
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
329101342 - 66-2437
13
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
321061646 - 59-1336
14
Excelsior
Đội bóng Excelsior
32971639 - 53-1434
15
SC Telstar
Đội bóng SC Telstar
327101544 - 54-1031
16
FC Volendam
Đội bóng FC Volendam
32871733 - 52-1931
17
NAC Breda
Đội bóng NAC Breda
325101730 - 55-2525
18
Heracles
Đội bóng Heracles
32542334 - 80-4619