Champions League
Champions League
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
Kết thúc
1  -  1
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
Millot 7'
Kairinen 32'
Mercedes-Benz Arena
Manfredas Lukjančukas
Video

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
13'
 
32'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
77%
23%
3
Việt vị
1
26
Tổng cú sút
14
10
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
6
10
Sút bị chặn
5
10
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
0
681
Số đường chuyền
213
604
Số đường chuyền chính xác
131
2
Cứu thua
9
11
Tắc bóng
16
Cầu thủ Sebastian Hoeneß
Sebastian Hoeneß
HLV
Cầu thủ Lars Friis
Lars Friis

Đối đầu gần đây

VfB Stuttgart

Số trận (1)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
1
Thắng
100%
Sparta Praha
Friendly
12 thg 01, 2023
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
Kết thúc
0  -  2
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu SC Paderborn 07 0-2 VfB Stuttgart: Chris Führich tỏa sáng, VfB Stuttgart giành trọn 3 điểm

VfB Stuttgart vượt qua SC Paderborn 07 với tỷ số 2-0. A. Stiller là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.6. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ SC Paderborn 07 ngay trên sân khách, VfB Stuttgart áp sát đối thủ

Giành chiến thắng 0-2 trên sân Home Deluxe Arena nhờ các bàn thắng của Chabot và Führich, VfB Stuttgart có trọn vẹn điểm số quý giá để thu hẹp khoảng cách với chính SC Paderborn 07 trên bảng xếp hạng Bundesliga.

Dự đoán máy tính

VfB Stuttgart
Sparta Praha
Thắng
77.1%
Hòa
14.3%
Thắng
8.6%
VfB Stuttgart thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
10-1
0%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.6%
8-1
0.2%
9-2
0%
6-0
1.6%
7-1
0.5%
8-2
0.1%
5-0
3.5%
6-1
1.2%
7-2
0.2%
8-3
0%
4-0
6.7%
5-1
2.8%
6-2
0.5%
7-3
0%
3-0
10%
4-1
5.2%
5-2
1.1%
6-3
0.1%
2-0
11.3%
3-1
7.9%
4-2
2.1%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.5%
2-1
8.9%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
6.7%
2-2
3.5%
0-0
3.2%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Sparta Praha thắng
0-1
2.5%
1-2
2.6%
2-3
0.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1%
1-3
0.7%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSG
Đội bóng PSG
220010 - 376
2
Barcelona
Đội bóng Barcelona
22009 - 276
3
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
22009 - 276
4
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
22006 - 156
5
Liverpool
Đội bóng Liverpool
22008 - 446
6
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
22005 - 146
7
Arsenal
Đội bóng Arsenal
22004 - 046
8
Real Madrid
Đội bóng Real Madrid
22006 - 426
9
Real Betis
Đội bóng Real Betis
22006 - 426
10
Bayern München
Đội bóng Bayern München
21108 - 354
11
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
21104 - 224
12
Como
Đội bóng Como
21016 - 423
13
Manchester United
Đội bóng Manchester United
21014 - 223
14
Villarreal
Đội bóng Villarreal
21015 - 413
15
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
21013 - 213
16
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
21016 - 603
17
Manchester City
Đội bóng Manchester City
21014 - 403
18
Dortmund
Đội bóng Dortmund
21013 - 303
19
Lens
Đội bóng Lens
21013 - 4-13
20
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
21012 - 3-13
21
RB Leipzig
Đội bóng RB Leipzig
21012 - 4-23
22
Sabah
Đội bóng Sabah
21012 - 4-23
23
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
21014 - 7-33
24
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
21011 - 5-43
25
Roma
Đội bóng Roma
20114 - 5-11
26
PSV
Đội bóng PSV
20111 - 2-11
27
Viking Stavanger
Đội bóng Viking Stavanger
20114 - 6-21
28
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
20111 - 7-61
29
Inter
Đội bóng Inter
20024 - 6-20
30
Porto
Đội bóng Porto
20022 - 5-30
31
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
20022 - 5-30
32
Napoli
Đội bóng Napoli
20021 - 4-30
33
LASK
Đội bóng LASK
20023 - 7-40
34
Lille
Đội bóng Lille
20022 - 6-40
35
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
20022 - 7-50
36
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
20021 - 9-80