Bundesliga
Bundesliga -Vòng 18
Wolfsburg
Đội bóng Wolfsburg
Kết thúc
1  -  1
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Jenz 80'
Beck 45'+1

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
70%
30%
1
Việt vị
0
13
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
7
10
Phạm lỗi
12
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
6
627
Số đường chuyền
269
536
Số đường chuyền chính xác
182
2
Cứu thua
3
13
Tắc bóng
15
Cầu thủ Daniel Bauer
Daniel Bauer
HLV
Cầu thủ Frank Schmidt
Frank Schmidt

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu 1. FC Heidenheim 3-1 Würzburger Kickers: M. Kaufmann tỏa sáng, 1. FC Heidenheim giành trọn 3 điểm

1. FC Heidenheim vượt qua Würzburger Kickers với tỷ số 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Đánh bại Würzburger Kickers 3-1, 1. FC Heidenheim phô diễn sức mạnh trên sân nhà

Kiểm soát thế trận trên sân Voith-Arena, 1. FC Heidenheim giành chiến thắng thuyết phục 3-1 trước Würzburger Kickers trong trận giao hữu, dù đội khách nỗ lực gỡ lại một bàn muộn màng.

Thống kê trận đấu VfL Wolfsburg 4-1 Havelse: VfL Wolfsburg thắng đậm thuyết phục

VfL Wolfsburg giành chiến thắng đậm 4-1 trước Havelse. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

VfL Wolfsburg vùi dập Havelse 4-1 trong trận giao hữu tại Volkswagen Arena

Thi đấu vượt trội trên sân nhà Volkswagen Arena, VfL Wolfsburg dễ dàng đánh bại Havelse với tỷ số 4-1, khiến nỗ lực rượt đuổi của đội khách hoàn toàn bất thành.

Dự đoán máy tính

Wolfsburg
Heidenheim
Thắng
52%
Hòa
24.2%
Thắng
23.8%
Wolfsburg thắng
8-0
0%
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.2%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.1%
4-1
2.3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.2%
3-1
5.4%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
10.9%
2-1
9.7%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
6.5%
2-2
5.1%
3-3
1%
4-4
0.1%
Heidenheim thắng
0-1
6.9%
1-2
6.1%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.6%
1-3
2.1%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.3%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
541014 - 41013
2
Dortmund
Đội bóng Dortmund
541011 - 4713
3
Bayern München
Đội bóng Bayern München
532016 - 41211
4
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
531114 - 8610
5
RB Leipzig
Đội bóng RB Leipzig
530215 - 5109
6
FC Augsburg
Đội bóng FC Augsburg
522113 - 858
7
Werder Bremen
Đội bóng Werder Bremen
522110 - 1008
8
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
521213 - 1037
9
SV 07 Elversberg
Đội bóng SV 07 Elversberg
52128 - 807
10
1. FC Köln
Đội bóng 1. FC Köln
52128 - 10-27
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
52038 - 9-16
12
Hamburger SV
Đội bóng Hamburger SV
52035 - 15-106
13
Schalke 04
Đội bóng Schalke 04
51224 - 6-25
14
Eintracht Frankfurt
Đội bóng Eintracht Frankfurt
51229 - 16-75
15
Paderborn
Đội bóng Paderborn
51133 - 7-44
16
Union Berlin
Đội bóng Union Berlin
51135 - 17-124
17
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
51049 - 13-43
18
Borussia M'Gladbach
Đội bóng Borussia M'Gladbach
50057 - 18-110