
Vavro 63'
Jonas Wind 67'
Gerhardt 85'
Volkswagen-Arena
Daniel Schlager
Diễn biến
Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
Kết thúc
3 - 0
Thống kê
Tỉ lệ kiểm soát bóng
2
Việt vị
1
16
Tổng cú sút
11
5
Sút trúng mục tiêu
0
7
Sút ngoài mục tiêu
5
4
Sút bị chặn
6
12
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
427
Số đường chuyền
545
352
Số đường chuyền chính xác
461
0
Cứu thua
3
9
Tắc bóng
17

Ralph Hasenhüttl
HLV

Christian Ilzer
Thay Người
Đối đầu gần đây

Số trận (34)
16
Thắng
47.06%
8
Hòa
23.53%
10
Thắng
29.41%

Bundesliga
04 thg 02, 2024
Wolfsburg

Kết thúc
2 - 2
Hoffenheim

Bundesliga
02 thg 09, 2023
Hoffenheim

Kết thúc
3 - 1
Wolfsburg

Bundesliga
13 thg 05, 2023
Wolfsburg

Kết thúc
2 - 1
Hoffenheim

Friendly
06 thg 01, 2023
Wolfsburg

Kết thúc
3 - 2
Hoffenheim

Bundesliga
12 thg 11, 2022
Hoffenheim

Kết thúc
1 - 2
Wolfsburg

Phong độ gần đây
Tin Tức
Hamburger SV đã ngược dòng đánh bại 1899 Hoffenheim 3-2. T. Moffi là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.
Bàn thắng ở phút 90 của Muheim hoàn tất màn ngược dòng giúp Hamburger SV đánh bại 1899 Hoffenheim 2-3 tại Prezero Arena ở vòng 5 Bundesliga, khiến đội chủ nhà ôm hận sau khi đánh rơi lợi thế dẫn bàn.
VfL Wolfsburg giành chiến thắng đậm 4-1 trước Havelse. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.
Thi đấu vượt trội trên sân nhà Volkswagen Arena, VfL Wolfsburg dễ dàng đánh bại Havelse với tỷ số 4-1, khiến nỗ lực rượt đuổi của đội khách hoàn toàn bất thành.
Dự đoán máy tính


Thắng
45%
Hòa
24.3%
Thắng
30.7%
Wolfsburg thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.8%
4-1
2%
5-2
0.4%
6-3
0.1%
2-0
7%
3-1
5%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.7%
2-1
9.2%
3-2
3.3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
2-2
6%
0-0
5.3%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Hoffenheim thắng
0-1
6.9%
1-2
7.4%
2-3
2.6%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
4.5%
1-3
3.2%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%


















































