Giao hữu - ĐTQG
Giao hữu - ĐTQG -Vòng 22
Zambia
Đội bóng Zambia
Kết thúc
3  -  0
Uganda
Đội bóng Uganda
Daka 6'(pen), 69'
Sakala 62'
Hazza Bin Zayed Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
6'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
62'
2
-
0
 
69'
3
-
0
 
Kết thúc
3 - 0
Chưa có thông tin HLV

Đối đầu gần đây

Zambia

Số trận (31)

15
Thắng
48.39%
5
Hòa
16.13%
11
Thắng
35.48%
Uganda
International Friendly
04 thg 01, 2021
Zambia
Đội bóng Zambia
Kết thúc
0  -  2
Uganda
Đội bóng Uganda
CHAN
14 thg 01, 2018
Zambia
Đội bóng Zambia
Kết thúc
3  -  1
Uganda
Đội bóng Uganda
International Friendly
08 thg 11, 2016
Uganda
Đội bóng Uganda
Kết thúc
0  -  1
Zambia
Đội bóng Zambia
CHAN
23 thg 01, 2016
Uganda
Đội bóng Uganda
Kết thúc
0  -  1
Zambia
Đội bóng Zambia
International Friendly
05 thg 03, 2014
Zambia
Đội bóng Zambia
Kết thúc
2  -  1
Uganda
Đội bóng Uganda

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Uganda 1-1 CHDC Congo: Hai đội chia điểm

Uganda và CHDC Congo chia điểm với tỷ số 1-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bogere giải cứu Uganda, CHDC Congo vuột chiến thắng ở phút 90

Bàn gỡ hòa ở phút 90 của Bogere giúp Uganda giật lại kết quả hòa 1-1, khiến CHDC Congo đánh rơi chiến thắng dù Mbuku mở tỷ số ở trận giao hữu quốc tế.

Thống kê trận đấu CHDC Congo 0-2 Uganda: K. Boateng tỏa sáng, Uganda giành trọn 3 điểm

Uganda vượt qua CHDC Congo với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bất lực trước Uganda, CHDC Congo nhận thất bại 0-2 ở trận giao hữu

Sớm vươn lên dẫn trước nhờ bàn thắng của Bogere rồi nhân đôi cách biệt qua pha lập công của Boateng, Uganda giành chiến thắng thuyết phục 0-2 trước CHDC Congo trong trận giao hữu quốc tế.

Dự đoán máy tính

Zambia
Uganda
Thắng
59.8%
Hòa
22.6%
Thắng
17.6%
Zambia thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1.1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.1%
5-1
1%
6-2
0.1%
3-0
6.8%
4-1
2.7%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
11.2%
3-1
5.9%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.3%
2-1
9.8%
3-2
2.6%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.7%
0-0
6.8%
2-2
4.3%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Uganda thắng
0-1
5.9%
1-2
4.7%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.6%
1-3
1.4%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.7%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%