VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ -Vòng 22
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  2
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Jan Vertonghen 35'
Hazard 90'+2
Nilsson 8'
Amoura 29'
Lotto Park
Jasper Vergoote

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
8'
0
-
1
 
29'
0
-
2
Hết hiệp 1
1 - 2
90'+2
2
-
2
 
90'+4
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
1
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
14
2
Sút trúng mục tiêu
8
3
Sút ngoài mục tiêu
3
6
Sút bị chặn
3
15
Phạm lỗi
13
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
6
556
Số đường chuyền
384
459
Số đường chuyền chính xác
296
6
Cứu thua
0
27
Tắc bóng
23
Cầu thủ Brian Riemer
Brian Riemer
HLV
Cầu thủ Alexander Blessin
Alexander Blessin

Đối đầu gần đây

Anderlecht

Số trận (82)

31
Thắng
37.8%
17
Hòa
20.73%
34
Thắng
41.47%
Union Saint-Gilloise
Cup
25 thg 01, 2024
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Kết thúc
2  -  1
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Pro League
28 thg 07, 2023
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Kết thúc
2  -  0
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Pro League
08 thg 01, 2023
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
1  -  3
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Pro League
28 thg 08, 2022
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Kết thúc
2  -  1
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Pro League Playoffs
15 thg 05, 2022
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
0  -  2
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thắng thuyết phục Reims, Anderlecht thị uy sức mạnh ở trận giao hữu

Anderlecht xuất sắc giành chiến thắng 3-0 trước Reims ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, khẳng định sự vượt trội trong khi đại diện nước Pháp phải chấp nhận trận thua trắng.

Dự đoán máy tính

Anderlecht
Union Saint-Gilloise
Thắng
41.7%
Hòa
24.8%
Thắng
33.4%
Anderlecht thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.4%
4-1
1.7%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
6.6%
3-1
4.5%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.7%
2-1
8.9%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.6%
2-2
5.9%
0-0
5.7%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Union Saint-Gilloise thắng
0-1
7.6%
1-2
7.8%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
5.1%
1-3
3.5%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.3%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%