Champions League
Champions League
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
1  -  0
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Benito 86'(og)
Celtic Park
Rohit Saggi
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
5
Việt vị
0
16
Tổng cú sút
12
7
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
4
12
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
503
Số đường chuyền
342
423
Số đường chuyền chính xác
262
4
Cứu thua
7
25
Tắc bóng
20
Cầu thủ Brendan Rodgers
Brendan Rodgers
HLV
Cầu thủ Giorgio Contini
Giorgio Contini

Đối đầu gần đây

Celtic

Số trận (2)

1
Thắng
50%
1
Hòa
50%
0
Thắng
0%
Young Boys
Europa League
28 thg 09, 1993
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
1  -  0
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Europa League
13 thg 09, 1993
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
0  -  0
Celtic
Đội bóng Celtic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch sử 8 trận đối đầu Benfica vs Celtic: Ký ức tung đồng xu năm 1969 và lời nguyền Da Luz

Lịch sử đối đầu Benfica vs Celtic ghi dấu những cuộc so tài kịch tính tại đấu trường châu Âu, từ màn phân định bằng đồng xu năm 1969 đến những chiến thắng đáng nhớ ở Champions League.

Dự đoán máy tính

Celtic
Young Boys
Thắng
49%
Hòa
22%
Thắng
29%
Celtic thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.8%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2%
5-1
1.1%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
4.1%
4-1
2.9%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
6.3%
3-1
5.9%
4-2
2.1%
5-3
0.4%
6-4
0%
1-0
6.5%
2-1
9.2%
3-2
4.3%
4-3
1%
5-4
0.1%
6-5
0%
Hòa
1-1
9.5%
2-2
6.7%
0-0
3.4%
3-3
2.1%
4-4
0.4%
5-5
0%
Young Boys thắng
0-1
4.9%
1-2
6.9%
2-3
3.2%
3-4
0.8%
4-5
0.1%
0-2
3.6%
1-3
3.3%
2-4
1.2%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.7%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0.1%
0-4
0.6%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSG
Đội bóng PSG
220010 - 376
2
Barcelona
Đội bóng Barcelona
22009 - 276
3
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
22009 - 276
4
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
22006 - 156
5
Liverpool
Đội bóng Liverpool
22008 - 446
6
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
22005 - 146
7
Arsenal
Đội bóng Arsenal
22004 - 046
8
Real Madrid
Đội bóng Real Madrid
22006 - 426
9
Real Betis
Đội bóng Real Betis
22006 - 426
10
Bayern München
Đội bóng Bayern München
21108 - 354
11
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
21104 - 224
12
Como
Đội bóng Como
21016 - 423
13
Manchester United
Đội bóng Manchester United
21014 - 223
14
Villarreal
Đội bóng Villarreal
21015 - 413
15
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
21013 - 213
16
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
21016 - 603
17
Manchester City
Đội bóng Manchester City
21014 - 403
18
Dortmund
Đội bóng Dortmund
21013 - 303
19
Lens
Đội bóng Lens
21013 - 4-13
20
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
21012 - 3-13
21
RB Leipzig
Đội bóng RB Leipzig
21012 - 4-23
22
Sabah
Đội bóng Sabah
21012 - 4-23
23
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
21014 - 7-33
24
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
21011 - 5-43
25
Roma
Đội bóng Roma
20114 - 5-11
26
PSV
Đội bóng PSV
20111 - 2-11
27
Viking Stavanger
Đội bóng Viking Stavanger
20114 - 6-21
28
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
20111 - 7-61
29
Inter
Đội bóng Inter
20024 - 6-20
30
Porto
Đội bóng Porto
20022 - 5-30
31
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
20022 - 5-30
32
Napoli
Đội bóng Napoli
20021 - 4-30
33
LASK
Đội bóng LASK
20023 - 7-40
34
Lille
Đội bóng Lille
20022 - 6-40
35
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
20022 - 7-50
36
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
20021 - 9-80