Cúp QG Đức
Cúp QG Đức
Hertha BSC
Đội bóng Hertha BSC
Kết thúc
2  -  1
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Scherhant 16'
Cuisance 74'
Schimmer 89'
Olympiastadion Berlin
Robert Kampka

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
11
Tổng cú sút
10
5
Sút trúng mục tiêu
1
3
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Sút bị chặn
6
18
Phạm lỗi
13
5
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
3
396
Số đường chuyền
474
328
Số đường chuyền chính xác
395
0
Cứu thua
3
12
Tắc bóng
22
Cầu thủ Cristian Fiél
Cristian Fiél
HLV
Cầu thủ Frank Schmidt
Frank Schmidt

Đối đầu gần đây

Hertha BSC

Số trận (2)

2
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Heidenheim
DFB Pokal
10 thg 02, 2016
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Kết thúc
2  -  3
Hertha BSC
Đội bóng Hertha BSC
DFB Pokal
24 thg 08, 1979
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Kết thúc
0  -  4
Hertha BSC
Đội bóng Hertha BSC

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu 1. FC Heidenheim 3-1 Würzburger Kickers: M. Kaufmann tỏa sáng, 1. FC Heidenheim giành trọn 3 điểm

1. FC Heidenheim vượt qua Würzburger Kickers với tỷ số 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Đánh bại Würzburger Kickers 3-1, 1. FC Heidenheim phô diễn sức mạnh trên sân nhà

Kiểm soát thế trận trên sân Voith-Arena, 1. FC Heidenheim giành chiến thắng thuyết phục 3-1 trước Würzburger Kickers trong trận giao hữu, dù đội khách nỗ lực gỡ lại một bàn muộn màng.

FC Augsburg và Hertha BSC bất phân thắng bại tại WWK Arena

FC Augsburg và Hertha BSC cầm chân nhau với tỷ số 2-2 trong trận giao hữu diễn ra trên sân WWK Arena, mang lại màn cọ xát hữu ích cho cả hai đội.

Dự đoán máy tính

Hertha BSC
Heidenheim
Thắng
34.4%
Hòa
23.9%
Thắng
41.8%
Hertha BSC thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.4%
4-1
1.4%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
4.9%
3-1
3.8%
4-2
1.1%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
6.7%
2-1
7.9%
3-2
3.1%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.9%
2-2
6.4%
0-0
4.6%
3-3
1.7%
4-4
0.2%
5-5
0%
Heidenheim thắng
0-1
7.5%
1-2
8.8%
2-3
3.5%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
6.1%
1-3
4.8%
2-4
1.4%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.3%
1-4
1.9%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
1.3%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.4%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%