Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 43
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
1  -  1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Luongo 30'
Latte Lath 20'
Portman Road Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
30'
1
-
1
 
Hết hiệp 1
1 - 1
49'
 
 
57'
 
90'+3
90'+5
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
0
21
Tổng cú sút
11
5
Sút trúng mục tiêu
5
8
Sút ngoài mục tiêu
3
8
Sút bị chặn
3
11
Phạm lỗi
6
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
4
522
Số đường chuyền
431
451
Số đường chuyền chính xác
348
4
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
17
Cầu thủ Kieran McKenna
Kieran McKenna
HLV
Cầu thủ Michael Carrick
Michael Carrick

Đối đầu gần đây

Ipswich Town

Số trận (68)

30
Thắng
44.12%
16
Hòa
23.53%
22
Thắng
32.35%
Middlesbrough
Championship
09 thg 12, 2023
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
0  -  2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Championship
29 thg 12, 2018
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
2  -  0
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Championship
02 thg 10, 2018
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
0  -  2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Championship
06 thg 05, 2018
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
2  -  2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Championship
09 thg 12, 2017
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
2  -  0
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định trận đấu Ipswich Town vs Fulham, 21h00 ngày 10.10: Có điểm mang về

Nhận định trận đấu Ipswich Town vs Fulham, vòng 6 Ngoại hạng Anh, phong độ khởi sắc giúp đội khách tự tin kiếm điểm ở chuyến viếng thăm Portman Road.

Dự đoán máy tính

Ipswich Town
Middlesbrough
Thắng
53.2%
Hòa
21.8%
Thắng
25%
Ipswich Town thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.4%
5-1
1.2%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
4.9%
4-1
3.1%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
7.4%
3-1
6.3%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.4%
2-1
9.6%
3-2
4.1%
4-3
0.9%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.7%
2-2
6.2%
0-0
3.8%
3-3
1.8%
4-4
0.3%
5-5
0%
Middlesbrough thắng
0-1
4.9%
1-2
6.3%
2-3
2.7%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
3.2%
1-3
2.7%
2-4
0.9%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.4%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600