Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 9
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
Kết thúc
3  -  2
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Tchokounté 15'
Malik Sellouki 26'
Camara 34'
Sasso 56'
Kouassi 68'(og)
Stade Francis Le Basser
Thierry Bouille

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
28%
72%
5
Việt vị
1
3
Tổng cú sút
13
3
Sút trúng mục tiêu
6
0
Sút ngoài mục tiêu
6
0
Sút bị chặn
1
21
Phạm lỗi
11
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt góc
3
264
Số đường chuyền
616
176
Số đường chuyền chính xác
520
5
Cứu thua
0
19
Tắc bóng
14
Cầu thủ Olivier Frapolli
Olivier Frapolli
HLV
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro

Đối đầu gần đây

Stade Lavallois

Số trận (13)

5
Thắng
38.46%
4
Hòa
30.77%
4
Thắng
30.77%
Dunkerque
Ligue 2
17 thg 03, 2024
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
Kết thúc
1  -  2
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Ligue 2
26 thg 11, 2023
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  2
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
National
04 thg 10, 2019
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
1  -  2
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
National
29 thg 03, 2019
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
1  -  0
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
National
02 thg 11, 2018
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
Kết thúc
3  -  2
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

Stade Lavallois
Dunkerque
Thắng
48%
Hòa
25.8%
Thắng
26.2%
Stade Lavallois thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.5%
4-1
1.8%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.9%
3-1
4.6%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
11.8%
2-1
9.2%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
7.8%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Dunkerque thắng
0-1
8.1%
1-2
6.4%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.2%
1-3
2.2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.5%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324