Cần đáp ứng quy tắc xuất xứ để hàng thủ công mỹ nghệ mở rộng tối đa thị trường
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới mở ra cơ hội hưởng ưu đãi thuế quan cho hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam tại nhiều thị trường lớn. Tuy nhiên, để biến ưu đãi thành lợi thế xuất khẩu thực tế, doanh nghiệp và cơ sở sản xuất phải đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ, kiểm soát nguồn nguyên liệu và chứng minh được quá trình chế tác.
Mỗi sản phẩm thủ công đều phải chứng minh xuất xứ
Từ gốm sứ, đồ gỗ mỹ nghệ đến mây tre đan, thêu ren, sản phẩm thủ công từ vải, da hay đá tự nhiên, hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam có lợi thế từ nguồn nguyên liệu trong nước, kỹ thuật chế tác truyền thống và giá trị lao động tạo nên bản sắc riêng. Nhưng khi xuất khẩu sang các thị trường có FTA, những lợi thế đó cần được chứng minh bằng các tiêu chí xuất xứ cụ thể.
Với các hiệp định như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA), hàng hóa muốn hưởng thuế suất ưu đãi phải đáp ứng quy tắc xuất xứ tương ứng. Việc sản phẩm được sản xuất hoặc hoàn thiện tại Việt Nam không đồng nghĩa đương nhiên với việc sản phẩm có xuất xứ Việt Nam theo quy định của một FTA.
Một trong những tiêu chí cơ bản là xuất xứ thuần túy (WO). Tiêu chí này có thể áp dụng với những sản phẩm được tạo ra hoàn toàn từ nguyên liệu có xuất xứ tại Việt Nam, chẳng hạn đồ đan từ tre, mây, cói được trồng hoặc thu hoạch trong nước; sản phẩm điêu khắc từ gỗ, đá có nguồn gốc phù hợp; hay sản phẩm gốm được chế tác từ nguyên liệu trong nước. Để chứng minh, cơ sở sản xuất vẫn cần có hồ sơ thể hiện nguồn gốc nguyên liệu và quá trình sản xuất, thay vì chỉ dựa vào lời xác nhận rằng sản phẩm được làm tại địa phương.
Trong khi đó, nhiều sản phẩm thủ công mỹ nghệ sử dụng cả nguyên liệu trong nước và nhập khẩu. Phụ kiện kim loại, hóa chất phủ bề mặt, phẩm màu, sợi hoặc vật liệu trang trí có thể đến từ bên ngoài Việt Nam. Với nhóm hàng này, doanh nghiệp cần rà soát quy tắc xuất xứ cụ thể của từng mặt hàng trong từng hiệp định để xác định liệu sản phẩm có đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi hay không.
Chẳng hạn, một cơ sở nhập sợi hoặc hạt trang trí để sản xuất tranh thêu, sản phẩm thủ công kết hạt cần xác định mã HS của đầu vào và thành phẩm, sau đó đối chiếu quy tắc mặt hàng cụ thể. Không thể chỉ căn cứ vào việc sản phẩm đã được gia công tại Việt Nam để kết luận đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số. Tương tự, tỷ lệ giá trị nguyên liệu và công đoạn sản xuất trong nước phải được tính theo phương pháp quy định, không chỉ dựa trên tỷ trọng tiền công thủ công trong giá bán.

Quản lý xuất xứ phải bắt đầu từ khâu thu mua nguyên liệu để đáp ứng thị trường xuất khẩu (ảnh minh họa)
Điều này đặt ra yêu cầu quan trọng đối với các cơ sở thủ công mỹ nghệ: quản lý xuất xứ phải bắt đầu từ khâu thu mua nguyên liệu, tổ chức sản xuất và lưu trữ hồ sơ, thay vì đợi đến khi có đơn hàng xuất khẩu mới chuẩn bị giấy tờ.
Không phải cứ gia công là được công nhận xuất xứ
Một vấn đề khác là quy định về các công đoạn gia công, chế biến không đủ để tạo lập xuất xứ. Trong các FTA, một số hoạt động đơn giản như đóng gói, dán nhãn, phân loại hoặc lắp ráp đơn giản có thể không đủ để sản phẩm được công nhận có xuất xứ, kể cả khi doanh nghiệp cho rằng đã có sự thay đổi trong quá trình xử lý hàng hóa.
Đối với thủ công mỹ nghệ, yêu cầu này càng đáng chú ý bởi giá trị sản phẩm thường nằm ở kỹ thuật tạo dáng, đan, thêu, chạm khắc, tạo hình và hoàn thiện. Nếu hoạt động tại Việt Nam chỉ dừng ở đóng gói hoặc những công đoạn không đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể, doanh nghiệp có thể không đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan.
Bởi vậy, doanh nghiệp cần đối chiếu quy tắc xuất xứ theo mã HS của sản phẩm với quy trình sản xuất thực tế. Hồ sơ chứng minh cũng cần thể hiện rõ nguồn nguyên liệu, định mức sử dụng, công đoạn chế tác và các chi phí liên quan khi tiêu chí của hiệp định yêu cầu.
Cơ chế chứng nhận xuất xứ cũng có sự khác nhau giữa các FTA. Với EVFTA và UKVFTA, doanh nghiệp có thể sử dụng chứng từ chứng nhận xuất xứ theo quy định của từng hiệp định, trong đó có C/O mẫu EUR.1 và cơ chế khai báo xuất xứ đối với những trường hợp đủ điều kiện. CPTPP cũng cho phép chứng nhận xuất xứ theo cơ chế của hiệp định, với trách nhiệm chứng nhận có thể thuộc về nhà xuất khẩu, nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu theo quy định áp dụng.
Do đó, lựa chọn đúng loại chứng từ chưa đủ; doanh nghiệp còn phải bảo đảm hàng hóa thực sự đáp ứng quy tắc xuất xứ và có hồ sơ sẵn sàng phục vụ việc kiểm tra, xác minh. Nếu khai báo không chính xác hoặc không chứng minh được xuất xứ, lô hàng có nguy cơ không được hưởng ưu đãi thuế quan, thậm chí phát sinh chi phí và tranh chấp với đối tác.
