Theo FiinGroup, tín dụng ngân hàng khó có thể một mình đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn cho chương trình đầu tư giai đoạn 2026-2030, đặt ra yêu cầu phát triển sâu hơn thị trường vốn nợ.
Quy mô thị trường trái phiếu xanh Việt Nam vẫn còn rất nhỏ so với quy mô tín dụng xanh, trong khi nhiều dự án chuyển đổi xanh cần nguồn vốn trung và dài hạn. Kinh nghiệm của Hàn Quốc, Singapore và Nhật Bản cho thấy Nhà nước có thể hỗ trợ những chi phí đang cản trở doanh nghiệp bước vào thị trường vốn xanh.
Nhu cầu nguồn lực cho đầu tư phát triển hạ tầng Hà Nội trong giai đoạn 2026–2030 rất lớn, đòi hỏi tiếp tục đa dạng hóa các kênh huy động vốn. Bên cạnh ngân sách, tín dụng ngân hàng, vốn FDI và PPP, trái phiếu Thủ đô được kỳ vọng bổ sung một kênh vốn trung và dài hạn cho các dự án phát triển hạ tầng.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026, cũng như giai đoạn 2026-2030, nhu cầu vốn của nền kinh tế là rất lớn, đặt ra yêu cầu về huy động và phân bổ nguồn lực.
Khảo sát 166 cơ sở kinh doanh do phụ nữ làm chủ cho thấy khoảng 80% có nhu cầu đầu tư và tài chính xanh, nhưng 85,5% chưa từng tiếp cận nguồn vốn này. Theo chuyên gia, doanh nghiệp cần được hướng dẫn rõ về điều kiện, hồ sơ và cách chứng minh dự án xanh.
Trong khi tín dụng đang gặp khó với vốn dài hạn, trái phiếu là cứu cánh cho doanh nghiệp tiếp cận dòng vốn dài hạn, trong đó, trái phiếu xanh đang dần khẳng định vai trò của mình trên thị trường tài chính.
Mục tiêu tăng trưởng cao đang đặt ra yêu cầu huy động lượng vốn lớn hơn, đa dạng hơn, đặc biệt cho hạ tầng và những dự án có chu kỳ đầu tư 10-15 năm.
Khát vọng tăng trưởng hai con số đặt ra yêu cầu lớn về huy động và phân bổ nguồn lực. Khi các dự án hạ tầng, chuyển đổi số và chuyển dịch cơ cấu kinh tế cần nguồn vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài, việc phát triển đồng bộ các kênh tài chính trở nên cấp thiết.
Dòng vốn xanh đang đòi hỏi dữ liệu minh bạch, công nghệ và năng lực đo lường tác động. Kết nối các nguồn lực này là chìa khóa để Việt Nam nâng chất lượng dòng vốn và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Dòng vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được khơi thông, đồng thời hướng vào đổi mới công nghệ, tiết kiệm tài nguyên và thúc đẩy sản xuất xanh.
Một phần nguồn tiền được tích lũy cho tương lai của mỗi người lao động có thể đồng thời trở thành nguồn lực phục vụ tương lai của nền kinh tế - từ những tuyến đường, hệ thống năng lượng, các dự án chuyển đổi xanh cho đến những doanh nghiệp Việt Nam đang cần vốn để mở rộng và phát triển...
Thực tế, sau 10 năm theo đuổi quy trình trồng rừng bền vững, tháng 10/2025, Công ty Bảo Thành (xã Xuân Du, tỉnh Thanh Hóa) đạt chứng chỉ rừng quốc tế FSC. Để có chứng chỉ này, doanh nghiệp phải thuê tư vấn, khảo sát vệ tinh, tổ chức lại sản xuất và vận động người dân thay đổi tập quán canh tác. Chi phí chuẩn hóa dao động từ 1,1 đến 1,2 triệu đồng/ha. Với tổng mức cấp tín dụng 41,5 tỷ đồng từ ngân hàng, doanh nghiệp chuẩn hóa hàng nghìn ha rừng, đầu tư máy móc, ứng vốn, cung cấp cây giống và cam kết bao tiêu sản phẩm cho người dân với mức giá cao hơn thị trường.
Tín dụng xanh được ví là “mạch máu” tài chính, góp phần định hướng dòng vốn vào các mục tiêu phát triển bền vững, thúc đẩy chuyển dịch từ mô hình kinh tế “nâu” sang “xanh”. Với mục tiêu Net Zero vào năm 2050, cần phải thúc đẩy mạnh hơn nguồn vốn tín dụng xanh.
Việt Nam đã hình thành nền tảng pháp lý cho kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, song doanh nghiệp vẫn gặp khó về vốn, tiêu chí, thủ tục và sự liên thông chính sách.
Tiếp cận nguồn vốn cho các dự án sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả vẫn là bài toán không dễ dàng đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ông Đỗ Đình Nhu – Phó Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Ngân hàng TMCP Bắc Á (BAC A BANK) sẽ chia sẻ góc nhìn thực tế giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh.
Hàng loạt dự án hạ tầng, đô thị, hàng không, đường sắt và chuyển đổi xanh đang đặt ra nhu cầu vốn dài hạn rất lớn. Trong bối cảnh nguồn lực trong nước có giới hạn, việc mở rộng các kênh huy động và đưa dòng vốn quốc tế vào nền kinh tế ngày càng trở nên cấp thiết.
Muốn hút dòng vốn toàn cầu không chỉ cần thể chế cạnh tranh, hai trung tâm tài chính ở TP.HCM và Đà Nẵng còn phải xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch, chuẩn hóa và đáng tin cậy.
Nhiều ngân hàng Việt Nam đang đồng loạt triển khai các kế hoạch huy động vốn quốc tế và tìm kiếm nhà đầu tư nước ngoài. Dòng vốn này được kỳ vọng không chỉ giúp bổ sung nguồn lực cho tăng trưởng tín dụng, mà còn có thể tạo ra những thay đổi đáng kể về cấu trúc tài chính, quản trị rủi ro và năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong bối cảnh nền kinh tế bước vào một giai đoạn phát triển mới.
Nhiều ngân hàng bắt đầu đo lượng phát thải gắn với danh mục cho vay, đưa mức tác động môi trường vào khẩu vị rủi ro, hạn mức ngành và quy trình thẩm định. Việc quản trị carbon đang từng bước tác động đến cách ngân hàng lựa chọn và phân bổ vốn.
Nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh của Việt Nam lên tới hàng trăm tỷ USD, trong khi nguồn lực quốc tế được đánh giá không thiếu. Bài toán đặt ra là nâng khả năng hấp thụ vốn, chuẩn hóa dự án và hoàn thiện các kênh dẫn vốn để kết nối nguồn lực toàn cầu với những dự án xanh trong nước.
Thị trường tài chính quốc tế đang trở thành một kênh huy động vốn có tầm quan trọng đặc biệt đối với các ngân hàng Việt Nam khi hàng loạt thương vụ trị giá từ hàng chục triệu đến hàng tỷ USD liên tiếp được thực hiện thành công.
Nhiều ngân hàng Việt Nam liên tiếp ký các khoản vay hợp vốn, tín dụng xanh và phát hành trái phiếu quốc tế với quy mô cả tỷ USD.
Cùng với cải cách thị trường tài chính, nâng cao năng lực tiếp cận và hấp thụ vốn là điều kiện quan trọng để biến nguồn lực thành tăng trưởng bền vững.
Khả năng chuyển đổi nguồn tiết kiệm dài hạn thành vốn cho hạ tầng, công nghệ và chuyển đổi xanh mới quyết định liệu cải cách tài chính có thể hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao của Việt Nam đến năm 2045.
Nhu cầu vốn tăng mạnh khi doanh nghiệp đồng thời phải duy trì sản xuất, mở rộng dự án, chuyển đổi số và đáp ứng tiêu chuẩn xanh. Trong khi lãi vay bằng đồng Việt Nam khó giảm nhanh, bài toán của TP Hồ Chí Minh không chỉ là tăng lượng tiền đưa ra nền kinh tế mà còn phải đưa vốn đến đúng doanh nghiệp, đa dạng kênh huy động và chuẩn hóa dự án để tiếp cận nguồn lực dài hạn trong nước, quốc tế.
Chia sẻ với phóng viên Báo Tài chính - Đầu tư, ông Phùng Xuân Minh - Chủ tịch Hội đồng Quản trị Saigon Ratings cho rằng, việc phát triển thị trường trái phiếu theo hướng mở rộng quy mô, nâng cao tính minh bạch và hoàn thiện hạ tầng sẽ góp phần nâng cao vai trò cung ứng nguồn vốn trung, dài hạn, hướng tới cân bằng hơn trong vai trò dẫn vốn với hệ thống ngân hàng.
Nếu vốn xanh đã sẵn sàng, thách thức của Việt Nam là tạo ra những dự án đủ tốt, hấp dẫn và minh bạch để hút vốn.
Nhu cầu vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh của người dân và doanh nghiệp ngày càng gia tăng. Từ các hộ kinh doanh cá thể đến doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, thương mại, dịch vụ, việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng kịp thời đã trở thành một trong những điều kiện quan trọng để mở rộng quy mô hoạt động, nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh. Bám sát chủ trương của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và định hướng phát triển kinh tế - xã hội tại các địa phương, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn – Chi nhánh Thọ Xuân Thanh Hóa (Agribank Thọ Xuân) đã triển khai nhiều giải pháp tín dụng phù hợp, đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng trên địa bàn hoạt động của đơn vị.
Nam Á Group hướng tới xây dựng hệ sinh thái đa ngành, định vị vai trò cầu nối giữa nhà đầu tư, doanh nghiệp và các nguồn lực phát triển, tăng trưởng bền vững.
Việt Nam cần khoảng 670-700 tỷ USD để thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, song rào cản lớn nhất hiện nay không phải thiếu vốn mà là thiếu các dự án đủ tiêu chuẩn để thu hút dòng tiền quốc tế.
Khoảng cách giữa nhu cầu vốn xanh và các dự án đủ điều kiện huy động vốn đòi hỏi thị trường phải được hoàn thiện đồng bộ từ tiêu chuẩn, dữ liệu, cơ chế đánh giá đến hạ tầng giao dịch nhằm khơi thông hiệu quả dòng vốn xanh.
Việt Nam cần khoảng 700 tỷ USD để thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng '0' (Net Zero) vào năm 2050.
Các chuyên gia cho rằng, điều Việt Nam thiếu không hẳn là vốn xanh, mà là khả năng biến các dự án thành những tài sản đủ sức hấp dẫn nhà đầu tư. Từ pháp lý, dữ liệu ESG, cơ chế chia sẻ rủi ro đến các sản phẩm tài chính và thị trường thứ cấp, tất cả đang tạo nên "hạ tầng tài chính" quyết định khả năng hấp thụ dòng vốn xanh trong giai đoạn tới.
Việt Nam cần khoảng 700 tỷ USD để hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng '0' vào năm 2050. Trong bối cảnh dòng vốn xanh toàn cầu vẫn dồi dào, thách thức đặt ra không chỉ là thu hút nguồn vốn, mà còn là xây dựng hạ tầng thị trường đủ minh bạch, đồng bộ để kết nối các nhà đầu tư quốc tế với những dự án xanh có chất lượng.
Để huy động khoảng 368 tỷ USD vốn đầu tư cho chuyển đổi khí hậu đến năm 2040, Việt Nam cần mở rộng hệ sinh thái tài chính bền vững thay vì chỉ dựa vào trái phiếu xanh. Đây là khuyến nghị của chuyên gia đến từ Tổ chức Tài chính quốc tế tại Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026.
Nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh đang mở ra cơ hội thu hút các dòng vốn quốc tế. Trong quá trình đó, hệ thống ngân hàng được kỳ vọng giữ vai trò kết nối nhà đầu tư, chuẩn hóa dự án và đưa dòng vốn xanh đến nền kinh tế thực.
Xanh Việt Nam 2026, dự kiến diễn ra ngày 6/8 tại TP.HCM, quy tụ hơn 200 đại diện cơ quan quản lý, định chế tài chính, nhà đầu tư, tổ chức quốc tế và cộng đồng doanh nghiệp, nhằm thúc đẩy kết nối dòng vốn với các dự án xanh tại Việt Nam.
Dòng vốn xanh toàn cầu đang tăng trưởng mạnh, song việc chuyển hóa nguồn lực này thành vốn đầu tư cho các dự án phát triển bền vững vẫn là bài toán lớn đối với Việt Nam. Trong bối cảnh mục tiêu phát thải ròng bằng '0' vào năm 2050 đòi hỏi nhu cầu vốn rất lớn, việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính xanh đủ tiêu chuẩn quốc tế được xem là điều kiện quan trọng để nâng cao khả năng tiếp cận dòng vốn toàn cầu.
Hàng loạt khoản vay hợp vốn, vốn xanh và vốn liên kết bền vững trị giá hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD đang được các ngân hàng Việt Nam huy động từ thị trường quốc tế. Dòng vốn này không chỉ bổ sung nguồn lực trung, dài hạn, giảm áp lực lên huy động trong nước mà còn hỗ trợ mở rộng tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, tài chính xanh, tài chính toàn diện.
Theo nhiều doanh nghiệp, để đáp ứng yêu cầu giảm phát thải và chuyển đổi mô hình sản xuất, rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là nguồn lực tài chính để đầu tư công nghệ, đổi mới dây chuyền và xây dựng hệ thống quản trị đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Dòng vốn mở rộng nhanh hơn nguồn cung tài sản xanh, điểm nghẽn của thị trường chuyển từ huy động vốn sang tạo ra dự án đủ điều kiện để hấp thụ dòng tiền.
Áp lực huy động vốn cho chuyển đổi xanh ngày càng gia tăng, trong khi quy mô nguồn lực chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Những khoảng trống trong chuẩn hóa và kiểm chứng dữ liệu đang trở thành điểm nghẽn, ảnh hưởng khả năng dẫn dắt và phân bổ hiệu quả dòng vốn trên thị trường tài chính xanh...
Tín dụng xanh đang từng bước trở thành một trong những kênh vốn quan trọng cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững.
Nếu khu công nghiệp xanh là lợi thế cạnh tranh mới, thì nguồn lực tài chính sẽ quyết định tốc độ chuyển đổi. TP Hồ Chí Minh đang hướng tới xây dựng mô hình tài chính kết nối dòng vốn với các kết quả giảm phát thải có thể đo lường, đưa mục tiêu Net Zero thành các dự án có khả năng huy động vốn và vận hành theo cơ chế thị trường.
Tín dụng toàn nền kinh tế tăng gần 8% sau hơn nửa đầu năm 2026, tương đương khoảng 1,46 triệu tỷ đồng. Các chuyên gia cho rằng cần sớm phát triển thị trường vốn để giảm phụ thuộc vào ngân hàng.
Tài chính xanh không chỉ là một xu hướng mà đã trở thành động lực chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh và triển vọng phát triển dài hạn của quốc gia. Các chính sách tài chính xanh được kỳ vọng sẽ tạo ra những cơ hội mới cho doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế....
HNN - Dù dòng vốn tín dụng xanh không thiếu, doanh nghiệp (DN) vẫn khó tiếp cận do thiếu cơ chế đánh giá và năng lực quản trị chưa đạt chuẩn. Việc thay đổi tư duy tiếp cận vốn, chủ động minh bạch hóa dữ liệu được xem là chìa khóa để DN tháo gỡ nút thắt tài chính, hiện thực hóa lộ trình kinh doanh bền vững.
Dư nợ tín dụng xanh của hệ thống ngân hàng đã đạt khoảng 828.000 tỷ đồng, nhưng lĩnh vực xây dựng chỉ nhận được 24.200 tỷ đồng, tương đương chưa đầy 3%. Khoảng cách giữa nhu cầu chuyển đổi và dòng vốn đang trở thành một trong những nút thắt lớn nhất của thị trường xây dựng xanh.
Tín dụng đã ở mức cao trong khi nhu cầu vốn cho giai đoạn tăng trưởng mới ngày càng lớn. Vì vậy, việc tái cấu trúc các kênh dẫn vốn, phát triển thị trường chứng khoán và trái phiếu đang trở thành yêu cầu cấp thiết.
Tổng dư nợ tín dụng xanh tính đến quý 1/2026 đạt 828.000 tỷ đồng, tăng gấp 4,6 lần so với năm 2017. Tuy tăng trưởng đều nhưng tín dụng xanh mới chỉ chiếm 4,3% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, HSBC dẫn số liệu từ Ngân hàng Nhà nước.
Tín dụng xanh còn nhiều dư địa phát triển khi mới chiếm 4,3% tổng dư nợ nền kinh tế. Theo đại diện HSBC Việt Nam, trước bài toán xanh, doanh nghiệp có thể tiếp cận đa dạng công cụ tài chính để 'xanh hóa' hoạt động thường nhật, thay vì phải chờ một dự án lớn hoặc một khoản vay dài hạn mới có thể tiếp cận nguồn vốn.
Tín dụng xanh đã tăng nhanh trong những năm gần đây, nhưng mới chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Để dòng vốn này thực sự đi vào khu vực sản xuất, kinh doanh, bên cạnh nguồn lực tài chính và giải pháp phù hợp, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị dữ liệu, phương án tài chính và cam kết minh bạch, qua đó biến nhu cầu 'xanh hóa' thành những dự án có thể cấp vốn.
Theo HSBC Việt Nam, để dòng vốn xanh thực sự chảy vào nền kinh tế, doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch chuyển đổi khả thi, chuẩn hóa dữ liệu và sử dụng linh hoạt các công cụ tài chính bền vững.
Dư nợ tín dụng xanh đã tăng gấp 4,6 lần sau bảy năm nhưng mới chiếm 4,3% tổng dư nợ nền kinh tế, và phần dư địa còn lại chỉ mở ra khi doanh nghiệp chọn đúng công cụ vốn cho từng nhu cầu…
Dư nợ tín dụng xanh đạt 828 nghìn tỷ đồng, với đông đảo 82 tổ chức tín dụng tham gia, song tỷ trọng còn thấp do còn nhiều vướng mắc. Ngân hàng Nhà nước sẽ chỉ đạo tập trung dòng vốn vào các dự án thuộc Danh mục phân loại xanh sau khi được công khai, chuẩn hóa và sớm trình cơ chế hỗ trợ lãi suất 2%/năm để thúc đẩy tín dụng xanh.
Việt Nam vừa thăng hạng lên nhóm nền kinh tế có thu nhập trung bình cao, đồng nghĩa nguồn vốn ODA ưu đãi sẽ thu hẹp dần. Để đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, ngân sách và dòng vốn doanh nghiệp là không đủ. Việc khơi thông hệ sinh thái tài chính bán lẻ xanh từ hàng triệu hộ gia đình đang trở thành mắt xích quyết định để định hình chiến lược phát triển bền vững quốc gia.