Tăng trưởng xanh đang trở thành định hướng chiến lược cho phát triển dài hạn của Việt Nam trong bối cảnh các giới hạn sinh thái ngày càng rõ rệt. Các nghiên cứu khoa học hiện đại khẳng định, nền kinh tế phụ thuộc trực tiếp vào vốn tự nhiên và dịch vụ hệ sinh thái (Dasgupta, 2021). Nếu tiếp tục mô hình tăng trưởng thâm dụng tài nguyên, nền kinh tế sẽ đối mặt với rủi ro suy giảm năng suất và bất ổn vĩ mô. Vì vậy, chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, năng suất, năng lượng sạch và quản trị tài nguyên bền vững là yêu cầu tất yếu, tạo nền tảng để Việt Nam duy trì tăng trưởng cao đồng thời bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao chất lượng phát triển.
Khi ngân sách có hạn, mục tiêu tăng trưởng hai con số phụ thuộc vào khả năng huy động và sử dụng hiệu quả 30 triệu tỷ đồng ngoài Nhà nước.
Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong giai đoạn 2026 - 2030 thể hiện rõ khát vọng bứt phá của Việt Nam trong giai đoạn phát triển 5 năm tới. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, bài toán đặt ra là tăng trưởng nhanh cần gắn với giữ vững ổn định vĩ mô và nâng chất lượng tăng trưởng.
Mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân trên 10% mỗi năm giai đoạn 2026-2030 được đánh giá là khả thi, song cũng đặt ra áp lực lớn về điều hành và phối hợp chính sách. Trong bức tranh chung đó, ngành xây dựng - một trong những trụ cột của nền kinh tế đang được kỳ vọng đóng vai trò dẫn dắt thông qua đầu tư hạ tầng, ổn định thị trường và nâng cao hiệu quả thực thi.
Mục tiêu của đất nước là phát triển nhanh, bền vững, đến năm 2030, trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, thuộc nhóm 30 nền kinh tế quy mô hàng đầu thế giới.
Tăng trưởng chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với nâng cao năng suất, cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo ra giá trị gia tăng thực chất cho nền kinh tế.
Chính phủ đặt mục tiêu nâng thu nhập người dân, mở rộng tầng lớp trung lưu và bảo đảm an sinh xã hội trong kế hoạch phát triển kinh tế 5 năm tới.
Trong bối cảnh các động lực tăng trưởng truyền thống dần tiệm cận giới hạn, kinh tế số (KTS) đang nổi lên như một trụ cột mới của nền kinh tế Việt Nam. Không chỉ mở rộng không gian phát triển, KTS còn mở ra dư địa nâng cao năng suất và thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều sâu. Tuy nhiên, để thực sự trở thành 'đòn bẩy' cho mục tiêu tăng trưởng bứt phá, KTS cần được thúc đẩy bằng những giải pháp đồng bộ.
Bên lề Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI, một số Đại biểu cho rằng, mục tiêu tăng trưởng hai con số là thách thức lớn nhưng hoàn toàn có thể đạt được nếu tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế, đồng thời phát huy đồng bộ các động lực phát triển trong bối cảnh mới.
Cạnh tranh thu hút đầu tư toàn cầu ngày càng gay gắt, lợi thế không chỉ đến từ chi phí mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, mức độ minh bạch và khả năng dự đoán của chính sách. Trong bối cảnh đó, trọng tâm là những cải cách quyết liệt và thực thi nhất quán nhằm biến các cam kết thành kết quả phát triển cụ thể.
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao, cần sự đồng hành thực chất giữa chính quyền và doanh nghiệp, từ thể chế, tài chính đến hạ tầng, nhân lực. Khi các 'nút thắt' được tháo gỡ, công nghiệp hỗ trợ sẽ trở thành động lực quan trọng, thúc đẩy Thủ đô và cả nước tăng trưởng hai con số trong giai đoạn mới.
Trong mục tiêu tăng trưởng cao, đầu tư công không còn được đặt ra như một nhiệm vụ giải ngân thuần túy. Đầu tư công đang trở thành lực kéo cho toàn bộ nền kinh tế. Bên cạnh đó, định hướng phát triển công nghệ, chất lượng nhân lực và năng suất sẽ thiết lập nền tảng cho tăng trưởng một cách bền vững hơn.
Trong mục tiêu đưa Việt Nam tiến gần ngưỡng quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và quốc gia phát triển vào năm 2045, yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng cao trở thành bài toán mang tính sống còn. Với vị thế là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, đóng góp gần 1/4 GDP quốc gia, TPHCM được kỳ vọng giữ vai trò dẫn dắt, tạo ra những đột phá thực chất về mô hình phát triển, năng suất và chất lượng tăng trưởng.
Mục tiêu tăng trưởng 2 con số của đất nước đang đặt ngành nông nghiệp đứng trước yêu cầu phải chuyển mình mạnh mẽ để trở thành một động lực tăng trưởng thực sự. Các chuyên gia đều chung nhận định, dù dư địa còn rất lớn, nhưng muốn bứt phá, ngành nông nghiệp phải vượt qua hàng loạt điểm nghẽn.
Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước yêu cầu bứt phá để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số - khi ấy khu vực doanh nghiệp tư nhân (DNTN) được kỳ vọng sẽ trở thành 'động cơ chính' dẫn dắt. Không chỉ đóng góp lớn về quy mô và việc làm, khối kinh tế tư nhân còn sở hữu dư địa tăng trưởng mạnh mẽ nếu được 'đánh thức' đúng cách…
Các động lực tăng trưởng truyền thống đã tới hạn, để đạt mục tiêu tăng trưởng giai đoạn 2026-2030, đây là thời điểm 'vàng' để Việt Nam khai thác động lực tăng trưởng mới.
Đánh giá tại phiên họp thứ 56 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, ngày 1/4, Chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế và Tài chính Phan Văn Mãi ghi nhận nền kinh tế tiếp tục phục hồi tích cực, nhiều chỉ tiêu quan trọng đạt và vượt kế hoạch, tạo nền tảng cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Tuy nhiên, đằng sau những kết quả đó vẫn còn không ít băn khoăn chiến lược về chất lượng tăng trưởng, tính tự chủ và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Từ thực tiễn này, yêu cầu đặt ra là phải tập trung tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, nâng cao hiệu quả thực thi chính sách và khơi thông nguồn lực để tạo động lực mới, bảo đảm hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững trong thời gian tới.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số của thành phố không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là phép thử về năng lực quản trị, khả năng thích ứng và tầm nhìn chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Những căng thẳng địa chính trị gần đây đang tạo áp lực đáng kể lên chi phí năng lượng, logistics và lạm phát, qua đó, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và mục tiêu tăng trưởng của thành phố.
Tăng trưởng kinh tế 2 con số không chỉ là một chỉ tiêu mang tính định lượng, mà là lời giải cho một bài toán tổng hợp, từ mô hình tăng trưởng, năng suất, khoa học - công nghệ, đến phân bổ nguồn lực và năng lực chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh thế giới biến động khó lường, câu hỏi đặt ra là: Nền kinh tế Việt Nam dựa vào đâu để tăng tốc, bứt phá mạnh hơn?
Đứng trước yêu cầu đạt mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững trong giai đoạn mới, Việt Nam không chỉ cần động lực kinh tế mới mà quan trọng hơn là một nền tảng thể chế đủ mạnh để dẫn dắt quá trình chuyển đổi. Các chuyên gia kinh tế nhấn mạnh, thể chế phải thực sự 'đi trước mở đường', tạo không gian cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và khu vực tư nhân trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng.
Nông nghiệp được xác định không chỉ là 'trụ đỡ' mà cần trở thành động lực tăng trưởng mới, khi nền kinh tế hướng tới mục tiêu hai con số, đòi hỏi đột phá về năng suất, công nghệ và dòng vốn.
Trước yêu cầu tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần đổi mới mô hình tăng trưởng, trong đó, nông nghiệp được kỳ vọng 'tăng tốc', đóng góp lớn hơn cho mục tiêu tăng trưởng.
Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh chuyển hộ kinh doanh thành doanh nghiệp để mở rộng khu vực chính thức, tạo lực đẩy cho mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên, áp lực không chỉ nằm ở việc duy trì tốc độ tăng trưởng, mà còn phải bảo đảm chất lượng, tính bền vững và khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã xác định tầm nhìn chiến lược với quyết tâm chính trị cao nhất: Đưa nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng 'hai con số'.
Dù phải đối mặt với nhiều thách thức toàn cầu và nội tại, Việt Nam vẫn kiên định mục tiêu tăng trưởng kinh tế '2 con số'. Nhân lực số, hạ tầng chiến lược, cải cách thể chế và đầu tư công – tư được xem là bệ phóng then chốt giúp nền kinh tế bứt tốc bền vững.
Tăng trưởng kinh tế không chỉ là câu chuyện của vốn, lao động hay công nghệ, cốt lõi của tăng trưởng nằm ở cách nền kinh tế thiết kế và phân bổ quyền lực đối với các nguồn lực chiến lược. Quyền lực không chỉ được hiểu theo nghĩa quyền lực kinh tế thuần túy, mà rộng hơn là quyền lực thể chế trong thiết kế luật chơi và phân bổ các nguồn lực chiến lược của nền kinh tế...
Để không bị tụt hậu trong kỷ nguyên số, việc đổi mới mô hình phát triển theo hướng lấy khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực trung tâm đang trở thành yêu cầu cấp bách đối với Việt Nam.
Việt Nam đang thúc đẩy kinh tế tuần hoàn như một động lực tăng trưởng bền vững. Xây dựng khung pháp lý là bước đầu, nhưng thách thức từ thị trường và công nghệ đòi hỏi doanh nghiệp và Nhà nước cùng hành động để thành công.
Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc mô hình phát triển theo hướng dựa vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây không chỉ là lựa chọn chiến lược mà còn là 'chìa khóa' để nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững trong giai đoạn tới.
Trong bối cảnh các động lực tăng trưởng truyền thống dần suy giảm, Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp bách phải chuyển đổi mô hình phát triển. Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và trí tuệ nhân tạo (AI) được xác định là nền tảng then chốt, mở ra dư địa tăng trưởng mới và định hình chiến lược dài hạn cho nền kinh tế.
Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp bách phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng mới để đạt hai con số, khi các động lực truyền thống dần suy giảm. Khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và AI được kỳ vọng sẽ mở ra dư địa tăng trưởng mới.
Tăng trưởng theo quán tính là mô hình dựa trên mở rộng đầu vào: tăng lao động, tăng vốn, mở rộng tín dụng, thu hút FDI, khai thác lợi thế chi phí thấp. Mô hình này mang tính 'gia tốc theo mở rộng quy mô' hơn là nâng cấp theo chiều sâu, nâng cao chất lượng tăng trưởng...
Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Để đạt được mục tiêu này, cần nhận diện đúng thời cơ và kích hoạt các động lực tăng trưởng mới.
Tại hội thảo 'Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng hai con số từ các động lực truyền thống và động lực mới trong bối cảnh đảm bảo ổn định năng lượng tại TP. Hồ Chí Minh', diễn ra ngày 13/3, Chủ tịch UBND TP. Hồ Chí Minh khẳng định mục tiêu tăng trưởng hai con số không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế đơn thuần, mà là một yêu cầu phát triển mang tính chiến lược trong giai đoạn mới.
Thị trường lao động Việt Nam hiện đang trong giai đoạn phục hồi, thể hiện năng lực tăng trưởng mạnh mẽ ngay cả trong bối cảnh nhiều biến động. Tuy nhiên, để ...
Năm 2026 mở đầu Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030 với mục tiêu tăng trưởng cao. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cải cách thể chế và củng cố các động lực tăng trưởng được xem là yếu tố then chốt.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, được củng cố bởi nền tảng kinh tế vĩ mô vững mạnh, mức độ hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mang tính bản lề. Sau nhiều năm tăng trưởng dựa vào lao động dồi dào và dòng vốn đầu tư mạnh mẽ, nền kinh tế nay đối mặt với một câu hỏi căn bản: đâu sẽ là động lực cho chặng đường tiếp theo?
Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh, Nghị quyết của Trung ương về giải pháp chiến lược thúc đẩy tăng trưởng kinh tế từ 10% trở lên gắn với xác lập mô hình tăng trưởng mới phải là 'bản thiết kế tổng thể' cho mô hình tăng trưởng kinh tế từ 10% trở lên của Việt Nam đến năm 2045.
Trong nền kinh tế hiện nay, nhiều nguồn lực vẫn đang bị 'giam giữ' bởi các rào cản pháp lý, thủ tục hành chính và cách thức quản lý chưa theo kịp yêu cầu phát triển mới.
Tổng Bí thư nhấn mạnh, tăng trưởng cao chỉ bền vững khi mọi nguồn lực ngân sách, đất đai, tài nguyên, vốn tín dụng, tài sản công được tính đúng, tính đủ, phân bổ hiệu quả.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu trở thành quốc gia có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và tiến tới là nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân được kỳ vọng tạo thêm động lực để nền kinh tế tăng tốc, khai thác hiệu quả các nguồn lực và thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Các chuyên gia cho rằng việc hiện thực hóa các mục tiêu này không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng mà còn gắn chặt với cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn lực và đổi mới phương thức quản trị phát triển.
Bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, mục tiêu tăng trưởng kinh tế trên 10% không chỉ là yêu cầu về mặt chỉ tiêu kinh tế đơn thuần, mà còn phản ánh khát vọng phát triển nhanh, bền vững đất nước. Để hiện thực hóa mục tiêu này, điều kiện tiên quyết là phải tạo được động lực tăng trưởng mới, tháo gỡ các 'điểm nghẽn' cốt lõi, phát huy tối đa tiềm năng, lợi thế và nguồn lực xã hội.
Giai đoạn 2026-2030 không chỉ là một chu kỳ phát triển kinh tế - xã hội, mà là thời điểm Việt Nam phải tái định vị chiến lược, chủ động thiết kế hệ sinh thái phát triển có chủ đích để làm chủ quỹ đạo tăng trưởng cao, bền vững.
Kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng cao và bền vững hơn, trong khi mô hình tăng trưởng (MHTT) hiện nay đang dần bộc lộ những giới hạn. Đổi mới MHTT vì thế không chỉ là yêu cầu tất yếu, mà còn là con đường bắt buộc để nền kinh tế vượt qua bẫy thu nhập trung bình, hiện thực hóa khát vọng phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên mới.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030 đặt ra yêu cầu rất lớn đối với nền kinh tế Việt Nam: Vừa phát huy năng lực tự chủ của doanh nghiệp trong nước, vừa hội nhập sâu rộng với kinh tế toàn cầu. Theo các chuyên gia, để hiện thực hóa mục tiêu này, trọng tâm cần đặt vào cải cách cơ cấu, nâng cao năng suất và tăng hiệu quả thực thi chính sách.
Gần 1 triệu tỷ đồng đầu tư công năm 2026 được kỳ vọng tạo cú hích lớn, dẫn dắt tăng trưởng và kích hoạt các động lực kinh tế trọng yếu.
Trong nhiều năm qua, tăng trưởng GDP của Việt Nam liên tục duy trì ở mức khá cao so với khu vực và thế giới. Tuy nhiên, năng suất lao động của Việt Nam vẫn còn khoảng cách khá xa so với nhiều quốc gia trong khu vực.
Năm 2026 là cột mốc quan trọng trong hành trình phát triển kinh tế của Việt Nam, khi mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số được đặt ra nhằm tạo nền tảng vững chắc cho khát vọng phát triển đất nước thịnh vượng vào các dấu mốc 100 năm thành lập Đảng (2030) và 100 năm thành lập nước (2045). Đây không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế đơn thuần, mà còn mang ý nghĩa chiến lược, thể hiện quyết tâm bứt phá về năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế.