| Mã NT | Mua tiền mặt (VNĐ) | Mua chuyển khoản (VNĐ) | Bán tiền mặt (VNĐ) | Bán chuyển khoản (VNĐ) | |
|---|---|---|---|---|---|
AUD Đô la Úc | 17600 | 17640 | 18213 | 18213 | |
CAD Đô la Canada | 17817 | 17987 | 18611 | 18611 | |
CHF Franc Thuỵ Sĩ | 30745 | 30845 | - | 31719 | |
CNY Nhân dân tệ Trung Quốc | - | 3841 | - | 3906 | |
DKK Krone Đan Mạch | - | 3816 | - | 3951 | |
EUR Đồng Euro | 28493 | 28663 | 29579 | 29579 | |
GBP Bảng Anh | 33705 | 33945 | 34890 | 34890 | |
HKD Đô la Hồng Kông | 3231 | 3241 | - | 3355 | |
IDR Rupiah Indonesia | - | 1.42 | - | 1.45 | |
INR Rupee Ấn Độ | - | 271.93 | - | 278.92 | |
JPY Yên Nhật | 160.91 | 161.21 | 167.31 | 167.31 | |
KRW Won Hàn Quốc | 18.01 | 19.11 | - | 20.01 | |
MYR Ringgit Malaysia | - | 6331 | - | 6376 | |
NZD Đô la New Zealand | 14235 | 14285 | - | 14867 | |
SEK Krona Thuỵ Điển | - | 2563 | - | 2638 | |
SGD Đô la Singapore | 19738 | 19928 | 20508 | 20478 | |
THB Baht Thái Lan | 752.66 | 755.96 | 788.21 | 788.21 | |
TWD Đô la Đài Loan | - | 794.43 | - | 808.45 | |
USD(1,5) Đô la Mỹ | 25670 | 25700 | 26060 | 26060 | |
USD(10,20) Đô la Mỹ | 25670 | 25700 | 26060 | 26060 | |
USD(50,100) Đô la Mỹ | 25670 | 25700 | 26060 | 26060 |
Ngày 14-10, tỷ giá euro tại các ngân hàng và thị trường tự do trong nước phổ biến quanh 28.500-29.900 đồng/euro. Tại Vietcombank, giá mua vào mỗi euro khoảng 28.500 đồng, giá bán ra hơn 29.700 đồng. Đây là vùng giá thấp nhất kể từ giữa tháng 5-2025.
HDBank, VPBank, Techcombank... đang đẩy mạnh huy động hàng tỷ USD từ thị trường quốc tế. Động lực phía sau không hẳn là tìm nguồn vốn rẻ, mà là nguồn vốn ổn định trong kỳ hạn dài.
Giá đồng euro liên tục giảm. Tại các ngân hàng và thị trường tự do, đồng euro hiện mua bán quanh 28.500 - 29.900 đồng, thấp nhất 1,5 năm.
Nguồn vốn huy động trong nước dần thu hẹp trong khi nhu cầu vốn cho tăng trưởng ngày càng lớn đang thúc đẩy các ngân hàng Việt Nam tìm kiếm nguồn tài trợ quốc tế.
Tỷ giá ngày 4-10 tiếp tục ổn định khi tỷ giá trung tâm giữ ở mức 25.636 đồng/USD, còn USD tại các ngân hàng thương mại neo quanh vùng 26.200 đồng/USD.
Dù các ngân hàng thương mại vừa có những đợt điều chỉnh biểu lãi suất cơ sở và tiền gửi, song Ngân hàng Nhà nước cho rằng tốc độ tăng lãi suất toàn hệ thống hiện đã chậm lại rõ rệt thay vì leo thang dồn dập.
Đồng USD tiếp tục mạnh lên, đẩy đồng CAD xuống vùng thấp nhiều tuần trong bối cảnh chênh lệch lợi suất ngày càng nới rộng.
Đồng USD duy trì sức mạnh khi lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ ở mức cao, trong khi Euro và Yên Nhật đồng loạt giảm giá trước những tín hiệu mới về chính sách tiền tệ.
USD giảm nhẹ tại nhiều ngân hàng trong phiên sáng 1-10, trong khi triển vọng đồng bạc xanh vẫn được hỗ trợ bởi sức chống chịu của kinh tế Mỹ và chênh lệch lãi suất thực.
Sáng 30-9, tỷ giá trung tâm Ngân hàng Nhà nước giảm 3 đồng so với hôm qua. Tại nhiều ngân hàng thương mại, giá USD cũng ghi nhận tình trạng hạ nhiệt.
Hiện nay, các ngân hàng thương mại đang đẩy mạnh tìm kiếm nguồn vốn từ thị trường tài chính quốc tế. Bước chuyển chiến lược này mở ra cơ hội đa dạng hóa cơ cấu nợ, kéo dài kỳ hạn danh mục, song đồng thời đòi hỏi hệ thống phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro tỷ giá và chi phí vốn.
Thực tế cho thấy, huy động vốn quốc tế đang trở thành một kênh bổ sung nguồn lực đáng kể cho các ngân hàng Việt Nam. Dòng vốn này được mở rộng khá mạnh trong năm 2025 và đặc biệt rõ nét trong năm 2026, với nhiều khoản vay gắn với các mục tiêu phát triển bền vững, tín dụng xanh, xã hội và hỗ trợ DNNVV.
Tỷ giá trung tâm sáng nay giảm 2 đồng, trong khi giá USD tại nhiều ngân hàng thương mại cơ bản ổn định. Trên thị trường quốc tế, đồng USD duy trì gần mức cao nhất hai tháng.
Việc nhiều ngân hàng Việt Nam chủ động lên kế hoạch hiện diện tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) cho thấy cuộc đua chuẩn bị cho một không gian kinh doanh mới đã bắt đầu. Không chỉ mở thêm cơ hội tiếp cận dòng vốn quốc tế, đây cũng là cơ hội để ngân hàng Việt Nam dịch chuyển dần từ mô hình dựa nhiều vào tín dụng sang cung cấp các dịch vụ tài chính có giá trị gia tăng cao hơn.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho tín dụng và các dự án đầu tư tăng cao, các ngân hàng không chỉ cạnh tranh huy động tiền gửi trong nước mà còn đẩy mạnh các kênh vốn dài hạn như phát hành trái phiếu quốc tế và tìm kiếm nguồn vốn từ các định chế tài chính nước ngoài. Xu hướng này giúp đa dạng hóa nguồn vốn, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị tỷ giá, kỳ hạn và chi phí vốn.
Tỷ giá trung tâm sáng 28-9 giảm 9 đồng, trong khi giá USD tại các ngân hàng thương mại ít biến động. Trên thị trường quốc tế, đồng bạc xanh vẫn được hỗ trợ bởi kỳ vọng Fed tiếp tục tăng lãi suất.
Lợi nhuận trước thuế quý III/2026 của nhiều ngân hàng lớn dự báo tăng hai chữ số so với cùng kỳ, nhưng áp lực chi phí vốn, nợ xấu và dự phòng bắt đầu tạo sự phân hóa.