Trong vòng 5 phút, bạn phải tìm ra 16 từ đồng nghĩa với từ 'Happy'.
Ô chữ bao gồm 15 từ vựng về con vật đơn giản giúp bé hoc tiếng Anh nhanh trong thời gian ngắn.
Sau khi kết thúc buổi thi chiều 26/6, nhiều thí sinh tỏ ra khá hài lòng với đề Tiếng Anh và cho rằng: Các chủ điểm về ngữ pháp, phát âm cũng như đọc hiểu đều rất gần gũi, bám sát sách giáo khoa.
Trong tiếng Anh, 'get a job' là xin việc; 'make a will' là lập di chúc.
Từ dài nhất thế giới trong từ điển tiếng Anh có đến 45 chữ cái và là tên của một loại bệnh về phổi do con người hít phải khói, tro bụi (thường ở gần các núi lửa).
Trong tiếng Anh, 'dental floss' là chỉ nha khoa; 'bobby pins' là cặp tăm.
Trong tiếng Anh, 'customs officer' là nhân viên hải quan, 'entrepreneur' là doanh nhân.
Trong tiếng Anh, 'sea anemone' là hải quỳ, 'pelican' là chim bồ nông.
Trong tiếng Anh, 'hedgehog' là con nhím, 'mole' là con chuột chũi.
Trong tiếng Anh, 'seagull' là chim hải âu, 'woodpecker' là chim gõ kiến.
Trong tiếng Anh, 'hoodie' là áo nỉ có cổ, 'sheath dress' là váy liền bó sát.
Trong tiếng Anh, 'aunt' có nghĩa là cô, dì ruột; 'granddaughter' là cháu gái.
Trong tiếng Anh, 'oval eyes' là mắt hình hạnh nhân, 'curved lips' là môi cong.
Trong tiếng Anh, 'museum' là bảo tàng, 'amusement park' là công viên giải trí.
Trong tiếng Anh, 'traffic jam' là tắc đường, 'roundabout' là bùng binh.
Có đến ba cách gọi mẹ: Mother, mom và mommy, bạn đã biết chưa?
Có thể bạn chưa biết, cùng để chỉ 'xe trượt tuyết' nhưng người Anh sử dụng 'sledge', còn người Mỹ lại sử dụng 'sled'?
Dưới đây là cách gọi tên tiếng Anh của một số vật dụng trong phòng ngủ.
Nhiều học sinh khi làm bài kiểm tra, bài thi trắc nghiệm môn Tiếng Anh thường bị vướng mắc ở nội dung có liên quan đến cấu trúc câu và từ vựng. Thực trạng này đòi hỏi giáo viên cũng như học sinh phải có những thay đổi lớn trong quá trình dạy và học.