Với thế mạnh về cơ khí chính xác, bán dẫn và logistics của Hà Lan kết hợp cùng năng lực sản xuất đang phát triển mạnh của Việt Nam, hai nước đang đứng trước cơ hội lớn để hình thành chuỗi cung ứng công nghiệp công nghệ cao bền vững.
Chiều 6/8, Hội thảo Hợp tác công nghiệp chế tạo Việt Nam - Hà Lan với chủ đề 'Kết nối đổi mới sáng tạo, đầu tư và chuỗi cung ứng bền vững' đã được tổ chức tại Hà Nội.
Thị trường trong nước được xem là dư địa tăng trưởng lớn nhất của ngành cơ khí Việt Nam. Với quy mô dự báo gần 21,7 triệu tỷ đồng giai đoạn 2026-2045, đây là cơ hội để doanh nghiệp bứt phá.
UBND thành phố Hải Phòng vừa ban hành Quyết định số 2843/QĐ-UBND phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026 - 2035. Quyết định có hiệu lực ngay từ ngày ký, thay thế cho Quyết định số 4297/QĐ-UBND ngày 13/12/2022.
Nghị quyết số 10-NQ/TW, Chỉ thị số 09/CT-TTg và Công điện số 27/CĐ-TTg đang tạo nền tảng mới cho ngành ô tô và công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Đây là những chính sách lớn được kỳ vọng sẽ mở rộng thị trường xe điện, thu hút FDI chất lượng cao và tạo cơ hội để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và dòng vốn FDI tăng mạnh đang mở ra cơ hội lớn để công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp phải nâng cao năng lực công nghệ, quản trị và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường.
Sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra cơ hội để Việt Nam nâng tầm công nghiệp hỗ trợ, từ vai trò sản xuất phụ trợ lên vị trí mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị quốc tế. Trong bối cảnh đó, TP. Hồ Chí Minh định hướng phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ gắn với công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và liên kết vùng nhằm gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.
Sau gần một thập kỷ thực hiện Quyết định số 319/QĐ-TTg, ngành cơ khí Việt Nam đã tăng trưởng tích cực cả về quy mô và năng lực. Tuy nhiên, khả năng làm chủ công nghệ lõi, hình thành các tổ hợp tư vấn - chế tạo mạnh và tham gia sâu vào các dự án trọng điểm vẫn còn hạn chế.
Tăng trưởng công nghiệp cần được tiếp thêm động lực từ các dự án quy mô lớn, có sức lan tỏa, hình thành hệ sinh thái sản xuất, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và năng lực cạnh tranh.
Sự thành công của Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội (HANSSIP Hà Nội) đã và đang tạo sức lan tỏa, hình thành chuỗi các khu công nghiệp thương hiệu HANSSIP của Tập đoàn N&G Việt Nam đầu tư phát triển tại 3 miền Bắc - Trung - Nam. HANSSIP với hệ sinh thái công nghiệp và đô thị dịch vụ đồng bộ tạo đủ điều kiện về hạ tầng hiện đại cho các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu rộng chuỗi sản xuất toàn cầu cùng các doanh nghiệp FDI.
Dòng vốn FDI cùng sự mở rộng của các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đang mở thêm cơ hội cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, để đón được dòng đơn hàng mới, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Cuộc đua của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đã đổi hướng. Thay vì chờ ưu đãi hay vốn rẻ, 'tấm vé' vào chuỗi cung ứng toàn cầu giờ được quyết định bởi năng lực chuẩn hóa, hạ tầng dùng chung và mô hình liên kết mới.
Hơn 160 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam kết nối với doanh nghiệp FDI và nhà mua hàng tại TP.HCM, mở rộng cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, thúc đẩy nội địa hóa và thu hút đầu tư.
Phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT) sẽ còn nhiều khó khăn khi doanh nghiệp thiếu vốn, nguồn lực và công nghệ để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Vì vậy cần có những chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư tiếp cận công nghệ mới qua đó phát triển ngành CNHT.
Làn sóng xe điện đang mở ra một cơ hội mới cho công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể chuyển hóa thành lợi thế nếu những điểm nghẽn về R&D, nguồn nhân lực, quy mô thị trường và chính sách được tháo gỡ đồng bộ.
Giải thưởng Công nghiệp, Thương mại, Dịch vụ Việt Nam sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ phát triển theo hướng cạnh tranh, bình đẳng và bền vững.
Tại hội thảo 'công nghiệp vật liệu và công nghiệp cơ khí, chế tạo Việt Nam trong giai đoạn mới', nhiều ý kiến cho rằng, để tạo cú hích đột phá cho ngành cơ khí và chế tạo, cần đồng bộ ba mũi nhọn: hoàn thiện hành lang pháp lý, ưu đãi nguồn vốn, và cơ chế tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp nội địa tích cực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm thúc đẩy các ngành công nghiệp chiến lược, tạo động lực tăng trưởng và nâng cao sức cạnh tranh.
Do nhu cầu tiêu dùng tăng cao, nhất là sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), năm 2026 ngành điện tử dự kiến tăng trưởng xuất khẩu từ 15-20% so với năm 2025.
Không chỉ nâng tỷ lệ nội địa hóa và gia tăng giá trị sản phẩm, phát triển công nghiệp hỗ trợ còn là điều kiện quan trọng để hình thành hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh cho các ngành công nghiệp chủ lực như điện tử, cơ khí chế tạo, dệt may - da giày, qua đó nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế địa phương.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, Thái Nguyên đang chuyển mạnh từ phát triển công nghiệp theo chiều rộng sang xây dựng chuỗi cung ứng ổn định, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ. Từ chủ động nguồn nguyên liệu đến mở rộng liên kết sản xuất và thị trường xuất khẩu, các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh đang từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp đồng bộ, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Nghị quyết 10-NQ/TW được kỳ vọng tạo động lực để doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ nâng cao năng lực, tăng tỷ lệ nội địa hóa và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng FDI.
Theo chuyên gia, phát triển công nghệ chiến lược chính là đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn. Đây là cơ hội để ngành Công Thương tạo đột phá về tăng trưởng.
Với vai trò là trung tâm kinh tế lớn của cả nước, nơi tập trung hàng chục nghìn doanh nghiệp sản xuất và công nghiệp hỗ trợ, Hà Nội được đánh giá sẽ là một trong những địa phương hưởng lợi lớn từ Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong giai đoạn mới.
Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt vấn đề có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam liên doanh, mua bán, sáp nhập, từng bước tiếp nhận chuyển giao công nghệ từ các doanh nghiệp FDI.
Sau nhiều năm thu hút FDI thành công, Việt Nam đã trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng câu hỏi lớn vẫn chưa có lời giải: vì sao khu vực doanh nghiệp nội địa vẫn chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị do FDI dẫn dắt?
Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) được coi là nền tảng để Việt Nam tự chủ sản xuất, xây dựng thương hiệu trên thị trường quốc tế. Giai đoạn 2026-2035, chương trình phát triển CNHT có mục tiêu nâng cao năng lực sản xuất trong nước, tăng tỷ lệ nội địa hóa và thúc đẩy doanh nghiệp (DN) tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Quyết định phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 đặt nền tảng nâng cao năng lực tự chủ sản xuất, giảm phụ thuộc nhập khẩu và thúc đẩy tăng trưởng.
Xe điện và công nghệ số đang mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp cơ khí Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng ô tô. Tuy nhiên, để tiến lên những mắt xích có giá trị gia tăng cao hơn, doanh nghiệp cần vượt khỏi vai trò gia công truyền thống, từng bước làm chủ công nghệ, kỹ thuật và năng lực quản trị.
Một trong những hạn chế trong thu hút FDI là chưa thúc đẩy được liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội, khiến hiệu ứng lan tỏa về công nghệ thấp hơn kỳ vọng.
Công nghiệp chế biến chế tạo, động lực tăng trưởng của nền kinh tế, vẫn chưa thoát khỏi bẫy gia công khi giá trị gia tăng giữ lại trong nước còn thấp dù quy mô và năng lực sản xuất đã mở rộng.
Sau hơn 30 năm phát triển, ngành ô tô Việt Nam đã xuất hiện một số doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh và từng bước xây dựng nền tảng sản xuất trong nước. Tuy nhiên, những điểm nghẽn về công nghiệp hỗ trợ, công nghệ và liên kết chuỗi cung ứng khiến ngành vẫn chưa tạo được sức mạnh tương xứng với tiềm năng.
Khu vực kinh tế trong nước trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên đang ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Trong 5 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu của khu vực này đạt gần 464,9 triệu USD, tăng 49,2% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả trên phản ánh sự chủ động của doanh nghiệp trong mở rộng thị trường, duy trì đơn hàng, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Dù đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu, nhưng mối liên kết giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) với doanh nghiệp trong nước vẫn còn lỏng lẻo. Việc tăng cường liên kết FDI và doanh nghiệp nội được xem là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn 2026 - 2030, giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Kết nối giữa doanh nghiệp Hà Nội và Quảng Đông cho thấy xu hướng mở rộng liên kết quốc tế của công nghiệp hỗ trợ, tạo thêm cơ hội tham gia sâu chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khi các cú sốc toàn cầu ngày một gia tăng, năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam cần dựa nhiều hơn vào mức độ hội nhập sâu rộng của các doanh nghiệp nội địa.
Việt Nam đang đứng trước 'cơ hội hiếm có' khi chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển, mở ra khả năng tham gia sâu hơn vào khâu sản xuất linh kiện, nguyên phụ liệu... thay vì chỉ dừng ở lắp ráp.
Qua thống kê, hiện cả nước có hơn 1 triệu doanh nghiệp (DN) đang hoạt động, trong đó khoảng 98% là DN nhỏ và vừa nhưng phần lớn khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Vấn đề đặt ra là phải tháo gỡ các điểm nghẽn để Việt Nam đạt 3 triệu doanh nghiệp vào năm 2030, là nguồn lực mạnh mẽ của nền kinh tế.
Điểm nghẽn nội địa hóa thấp đang trở thành 'dư địa vàng' để doanh nghiệp phụ trợ Việt chen chân vào chuỗi FDI. Nhưng cơ hội chỉ dành cho những nhà cung ứng đủ chuẩn công nghệ, quản trị và năng lực kết nối.
Trong gần 40 năm mở cửa, FDI đã đóng góp phần quan trọng của sự phát triển của đất nước. Tuy nhiên, khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, mô hình thu hút FDI đại trà không còn phù hợp. Để có thể tăng trưởng nhanh và chất lượng, cần tạo được sự cộng hưởng thực chất, liên kết sâu rộng hơn nữa giữa dòng vốn FDI và doanh nghiệp nội địa.
Việt Nam đẩy mạnh nội địa hóa xe điện lên 80%, làm chủ pin và động cơ, tạo nền tảng tham gia sâu chuỗi cung ứng toàn cầu và thúc đẩy tăng trưởng xanh.
Dấu ấn ngành Công Thương trong 75 năm qua rất rõ nhưng nhiệm vụ giai đoạn tới còn lớn hơn, chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng chất lượng tăng trưởng.
Sau 75 năm phát triển, công nghiệp Việt Nam đạt nhiều thành tựu quan trọng, trở thành động lực tăng trưởng kinh tế và từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Chỉ khoảng 5.000 doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, hơn 100 doanh nghiệp trở thành tier cấp 1. Doanh nghiệp Việt vẫn chủ yếu đứng ngoài chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sau hơn 10 năm định hình và phát triển, đến nay ngành công nghiệp hỗ trợ thành phố đã cơ bản xây dựng nên những tên tuổi lớn, đủ sức dẫn dắt cũng như kiến tạo một hệ sinh thái chung nhằm hỗ trợ lẫn nhau tham gia sâu hơn chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sau hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển, công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt quan trọng: Chuyển từ vai trò gia công, lắp ráp sang làm chủ công nghệ và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, cần sự cộng hưởng mạnh mẽ giữa chính sách, doanh nghiệp và hệ sinh thái công nghiệp.
Việt Nam không chỉ là điểm đến đầu tư, mà đang trở thành mắt xích chiến lược trong chuỗi giá trị toàn cầu mới. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, biến tiềm năng thành hiện thực, cần phải có chiến lược dài hạn và biện pháp thực hiện nhanh, hiệu quả.
Đứng trước yêu cầu tăng trưởng bền vững, các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ nội địa buộc phải rũ bỏ tư duy gia công đơn thuần để nâng cấp năng lực lõi.
Các doanh nghiệp, trong đó có ngành công nghiệp hỗ trợ hiện đang yếu và thiếu về nguồn lực, tài chính, công nghệ, nhân lực... mới có thể tham gia vào chuỗi. Ngoài nỗ lực tự thân, rất cần trợ lực để mở rộng phát triển sản xuất kinh doanh từ đó góp phần vào mục tiêu hai con số đề ra.
Công nghiệp sản xuất của Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới. Khi hàng hóa từ Việt Nam xuất khẩu ra nhiều nước trên thế giới, việc tuân thủ các quy định, luật chơi toàn cầu sẽ giúp công nghiệp nước ta nâng cao được vị thế.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghiệp toàn cầu gia tăng, Việt Nam đang tăng tốc phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô như một trụ cột chiến lược.
Việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững, đồng bộ, có tầm nhìn dài hạn sẽ là chìa khóa để ngành công nghiệp ô tô Việt Nam tăng trưởng nhanh, trụ cột của nền kinh tế.
Để đón sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp trong ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam cần 3 'bệ phóng' thay thế cho lợi thế giá rẻ: cam kết ESG, quản trị số hóa và sản xuất chuẩn quốc tế.
Ngành ô tô Việt Nam đang đứng trước cơ hội bứt phá khi dòng vốn đầu tư từ Hàn Quốc tiếp tục gia tăng mạnh. Tuy nhiên, tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, liên kết chuỗi cung ứng hạn chế và năng lực doanh nghiệp trong nước chưa đáp ứng yêu cầu đang trở thành những hain chế cần sớm tháo gỡ để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Không chỉ dừng lại ở các dự án đầu tư đơn thuần, hợp tác Việt Nam - Hàn Quốc trong lĩnh vực phụ tùng ô tô đang hướng tới một giai đoạn mới với trọng tâm là chuyển giao công nghệ, phát triển nhân lực chất lượng cao, xây dựng bản đồ chuỗi giá trị có tính tự chủ và cạnh tranh toàn cầu.
Chiều 9/4, tại Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (VEC), đã diễn ra 'Tọa đàm Đối thoại chính sách với các doanh nghiệp Hàn Quốc trong lĩnh vực phụ tùng ô tô'.
Chiều 9/4, tại Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (VEC), Đông Anh, Hà Nội đã diễn ra 'Tọa đàm Đối thoại chính sách với các doanh nghiệp Hàn Quốc trong lĩnh vực phụ tùng ô-tô'.
Những năm qua, quan hệ hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và Hàn Quốc đã phát triển mạnh mẽ, toàn diện.
Không chỉ thu hút đầu tư, Việt Nam kỳ vọng xây dựng hệ sinh thái sản xuất ô tô có chiều sâu, nâng cao năng lực tự chủ, khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Việc tham gia các sự kiện Expo Design-2-Part không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận trực tiếp với hệ sinh thái sản xuất của Hoa Kỳ, mà còn tạo điều kiện để tìm hiểu các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình sản xuất và xu hướng công nghệ mới...
Trước xu hướng hội nhập ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp cơ khí trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh không ngừng đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất, liên kết với đối tác quốc tế nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh. Từ những xưởng cơ khí quy mô nhỏ, nhiều doanh nghiệp đã sản xuất được linh kiện, thiết bị cơ khí chính xác, tự động hóa, cung ứng cho thị trường trong nước và xuất khẩu, từng bước khẳng định vị thế và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Công nghiệp hỗ trợ được kỳ vọng trở thành nền tảng quan trọng nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần một chiến lược tổng thể, trong đó phát triển hạ tầng khu công nghiệp chuyên sâu giữ vai trò then chốt, tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Trong bối cảnh yêu cầu tăng trưởng thực chất ngày càng cấp bách, mô hình phụ thuộc nhiều vào FDI của Việt Nam đang bộc lộ giới hạn. Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy cần sử dụng FDI như công cụ để nâng cấp nội lực và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.