Với thị trường nội địa hơn 100 triệu dân và dư địa tiêu dùng còn lớn, ngành gỗ Việt Nam đứng trước cơ hội hình thành động lực tăng trưởng mới bên cạnh xuất khẩu. Theo các chuyên gia, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, cần tháo gỡ những điểm nghẽn về tiêu chuẩn, nguồn gốc nguyên liệu và hệ thống phân phối, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm.
Đó là nhận định của ông Nguyễn Hoài Bảo - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TPHCM (HAWA) tại Hội thảo “Thị trường gỗ nội địa - Chuẩn mực, hợp pháp, chất lượng và bền vững” do HAWA phối hợp cùng Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam và Forest Trends tổ chức ngày 2/10.
Từ câu chuyện bàn ghế học sinh xuống cấp, yêu cầu đổi mới tư duy mua sắm công đang trở nên rõ hơn: không chỉ chọn sản phẩm giá rẻ mà cần tính đến chất lượng, nguồn gốc nguyên liệu và hiệu quả trong suốt vòng đời sử dụng.
Với kim ngạch xuất khẩu khoảng 17 tỷ USD mỗi năm, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước yêu cầu nâng cao giá trị và phát triển bền vững. Phát triển vùng nguyên liệu, đẩy mạnh chế biến sâu, mở rộng thị trường và khai thác giá trị carbon sẽ tạo thêm dư địa tăng trưởng, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng kinh tế 2 con số từ năm 2026.
Với kim ngạch xuất khẩu khoảng 17 tỷ USD mỗi năm, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước yêu cầu nâng cao giá trị và phát triển bền vững.
Đất nông nghiệp từ lâu được nhìn nhận chủ yếu như tư liệu sản xuất, nhưng những biểu hiện thoái hóa, xói mòn, suy giảm độ phì đang đặt ra yêu cầu thay đổi cách ứng xử. Các chuyên gia cho rằng cần chuyển từ tư duy “quyền đối với đất” sang “quyền của đất”, qua đó đề cao trách nhiệm của con người trong bảo vệ, phục hồi và duy trì sức khỏe đất.
Với diện tích rừng lớn, Điện Biên đang có lợi thế lớn để tham gia thị trường tín chỉ carbon. Không chỉ mang giá trị sinh thái, những cánh rừng còn có thể trở thành nguồn lực tài chính mới, góp phần bảo vệ và phục hồi rừng, cải thiện sinh kế người dân, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế xanh.
Gia tăng giá trị xuất khẩu cao su Việt Nam không còn chỉ dựa vào việc tăng sản lượng, mà phụ thuộc vào hàm lượng "xanh" trong mỗi tấn sản phẩm.
Xuất khẩu gỗ và sản phẩm từ gỗ sang thị trường lớn thứ hai là Trung Quốc trong 7 tháng đầu năm tăng vọt 46% lên 1,5 tỷ USD. Điều này giúp tỷ trọng doanh thu từ thị trường này mở rộng hơn 4 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm ngoái lên 15%.
Trong bối cảnh yêu cầu về phát triển bền vững, EUDR và dấu chân carbon ngày càng gia tăng, thị trường carbon mở ra cơ hội tạo thêm giá trị cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng, ngành cao su cần tháo gỡ các vướng mắc về pháp lý, phương pháp tính, đất đai và hiệu quả kinh tế.
Cao su có lợi thế lớn về khả năng hấp thụ, lưu trữ các-bon, mở ra dư địa tham gia thị trường tín chỉ các-bon. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần tháo gỡ vướng mắc về pháp lý đất đai, phương pháp tính, chi phí xác minh và hiệu quả kinh tế.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng trưởng của ngành gỗ xuất khẩu chủ yếu đến từ nhóm dăm gỗ và viên nén, trong khi nhóm sản phẩm chế biến sâu lại sụt giảm.
Chiều 11/8, Hiệp hội Cao-su Việt Nam (VRA), Forest Trends và Mạng lưới Cao-su thiên nhiên bền vững tổ chức hội thảo trực tuyến “Cơ hội thị trường tín chỉ carbon đối với ngành cao-su Việt Nam”, nhằm cập nhật chính sách, cơ chế thị trường và nhận diện những cơ hội, vướng mắc từ thực tiễn doanh nghiệp.
Chiều 11/8, Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA), Tổ chức Forest Trends và Mạng lưới Cao su thiên nhiên bền vững tổ chức hội thảo trực tuyến “Cơ hội thị trường tín chỉ carbon đối với ngành cao su Việt Nam”.
Thị trường tín chỉ carbon mở thêm hướng tạo giá trị cho ngành cao su, song doanh nghiệp cần tháo gỡ vướng mắc về pháp lý, dữ liệu, phương pháp tính và hiệu quả dự án.
Thị trường nội địa 100 triệu dân đang mở ra không gian tăng trưởng mới cho ngành gỗ. Khi lời giải từ các chuyên gia đã có, bài toán chinh phục “sân nhà" sẽ phụ thuộc vào năng lực thực thi của các doanh nghiệp ngành.
Sở hữu hơn 430.000 ha rừng, trong đó gần 98% là rừng tự nhiên, Điện Biên có dư địa lớn để phát triển các dự án tín chỉ các-bon, nhất là REDD+.
Sáng 8/8, UBND tỉnh Điện Biên phối hợp với Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Tổ chức Forest Trends tổ chức Hội thảo “Thị trường tín chỉ các-bon rừng và cơ hội với Điện Biên”. Dự hội thảo có lãnh đạo các sở, ban, ngành, địa phương cùng các chuyên gia, nhà khoa học đến từ Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Forest Trends, Trường Đại học Quốc gia Úc.
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, phát triển vùng nguyên liệu bền vững gắn với thị trường tín chỉ carbon đang mở ra dư địa tăng trưởng mới cho ngành gỗ.
Sau nhiều năm tăng trưởng nhờ xuất khẩu, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước yêu cầu tái định vị thị trường trong nước như một trụ cột phát triển bền vững, thay vì chỉ là 'điểm tựa' khi đơn hàng xuất khẩu gặp khó khăn.
Khung pháp lý đã gần hoàn thiện ,nhu cầu quốc tế tăng vọt. Tuy nhiên, thị trường carbon rừng Việt Nam vẫn rơi vào nghịch lý: Dòng vốn sẵn sàng chờ đợi, nhưng nguồn cung lại thiếu trầm trọng những dự án 'đủ chuẩn' để trở thành một tài sản đầu tư thực thụ.
Dù sở hữu gần 5 triệu ha rừng trồng và kim ngạch xuất khẩu gỗ dự kiến vượt 17 tỷ USD trong năm 2026, ngành gỗ Việt Nam vẫn thiếu nguồn gỗ lớn phục vụ chế biến sâu. Các chuyên gia và doanh nghiệp cho rằng, muốn nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, cần sớm quy hoạch vùng nguyên liệu theo lợi thế từng địa phương, xây dựng cơ sở dữ liệu rừng trồng và tận dụng thị trường tín chỉ carbon.
Thị trường không quan tâm ai sở hữu nhiều dữ liệu, mà chỉ nhìn vào độ tin cậy tuyệt đối của từng thông tin trong chuỗi cung ứng.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã chính thức đi vào vận hành, đánh dấu bước chuyển từ quản lý phân tán ở các địa phương, doanh nghiệp sang xây dựng một nền tảng dữ liệu thống nhất trên phạm vi cả nước.
Việc sàn giao dịch carbon nội địa chính thức vận hành đã mở ra môi trường đầu tư - kinh doanh mới, góp phần thúc đẩy kinh tế xanh.
Ngành gỗ Việt muốn giữ vững đà tăng trưởng xuất khẩu phải đẩy nhanh truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe.
Chỉ còn hơn 6 tháng trước khi EUDR có hiệu lực, ngành cao su đang đẩy nhanh hoàn thiện hướng dẫn tuân thủ, cơ sở dữ liệu và truy xuất nguồn gốc phục vụ xuất khẩu sang EU.
Năng lực cạnh tranh của ngành gỗ trong thời gian tới nằm ở khả năng bảo đảm tính minh bạch của toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguồn nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.
Lợi thế mới của ngành gỗ không còn nằm ở công suất mà ở dữ liệu. Truy xuất nguồn gốc đang quyết định cơ hội nhận đơn hàng.
Nông nghiệp Việt Nam không thiếu dữ liệu. Nhưng khi doanh nghiệp, hợp tác xã và chính quyền giữ những 'bản đồ' riêng, việc truy xuất nguồn gốc trở thành điểm nghẽn lớn nhất.
Trong bối cảnh Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) và các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc ngày càng được siết chặt, dữ liệu vùng trồng đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với ngành nông nghiệp Việt Nam. Không chỉ là công cụ phục vụ quản lý, đây còn là nền tảng giúp doanh nghiệp minh bạch hóa chuỗi cung ứng, đáp ứng yêu cầu thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản xuất khẩu.
Trước những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế, đặc biệt là EUDR, việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Đây không chỉ là nền tảng phục vụ quản lý, điều hành ngành nông nghiệp và chuyển đổi số, mà còn là 'hộ chiếu' dữ liệu giúp doanh nghiệp truy xuất nguồn gốc, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu...
Trước yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế, đặc biệt là Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết không chỉ để phục vụ truy xuất nguồn gốc mà còn tạo nền tảng cho chuyển đổi số và đổi mới phương thức quản trị ngành nông nghiệp.
Chiều 23/6, Mạng lưới nghiên cứu chính sách nông lâm nghiệp tổ chức hội thảo trực tuyến chủ đề 'Xây dựng bộ dữ liệu vùng trồng để phục vụ công tác quản lý và đáp ứng EUDR: Cách tiếp cận từ dưới lên'.
Trong bối cảnh truy xuất nguồn gốc khắt khe, xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng 'từ dưới lên' sẽ là hướng đi mới đáp ứng EUDR và phục vụ quản lý nông, lâm sản xuất khẩu.
Việt Nam dự kiến khai trương sàn giao dịch carbon trong nước vào cuối tháng 6, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập với thị trường carbon toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội không chia đều cho tất cả.
Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang thúc đẩy quá trình số hóa và chuẩn hóa dữ liệu vùng trồng tại Việt Nam. Dù không thiếu các công cụ hỗ trợ thu thập và quản lý dữ liệu, thách thức hiện nay là lựa chọn giải pháp phù hợp với năng lực triển khai, nguồn lực tài chính và đặc thù quản lý tại từng địa phương.
Mục tiêu xuất khẩu 19 tỷ USD đang buộc ngành gỗ Việt Nam chuyển từ tăng trưởng bằng sản lượng sang tăng trưởng bằng giá trị, với động lực mới từ truy xuất nguồn gốc, rừng trồng bền vững và vật liệu gỗ kỹ thuật.
Khi EUDR sắp đi vào thực thi, yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến tận lô đất sản xuất đang trở thành thách thức lớn đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, cao su và gỗ.
Khoảng 3,07 triệu ha rừng và đất lâm nghiệp hiện do UBND cấp xã quản lý đang bộc lộ nhiều bất cập về pháp lý, dữ liệu và nguồn lực quản lý. Không chỉ làm gia tăng nguy cơ lấn chiếm, suy thoái rừng, thực trạng này còn có thể trở thành rào cản đối với xuất khẩu nông lâm sản vào các thị trường đòi hỏi truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt, đồng thời làm chậm cơ hội tham gia thị trường tín chỉ carbon của Việt Nam.
Hơn 3,7 triệu ha rừng và đất lâm nghiệp do UBND cấp xã quản lý đang trở thành điểm nghẽn trong quản trị tài nguyên rừng. Những bất cập về pháp lý, dữ liệu và quyền sử dụng đất không chỉ ảnh hưởng đến công tác bảo vệ rừng mà còn cản trở việc đáp ứng EUDR, phát triển thị trường carbon và khai thác hiệu quả nguồn lực xanh cho tăng trưởng bền vững.
Hơn 3,07 triệu ha rừng và đất lâm nghiệp hiện do UBND cấp xã quản lý đang đối mặt với nhiều bất cập về pháp lý, dữ liệu và nguồn lực quản lý. Thực trạng này không chỉ làm gia tăng nguy cơ lấn chiếm, phá rừng mà còn cản trở khả năng đáp ứng các yêu cầu chống mất rừng của thị trường quốc tế và tham gia thị trường tín chỉ carbon trong tương lai.
Năm 2025, doanh thu từ các công cụ định giá carbon toàn cầu đã vượt 107 tỷ USD. Năm 2026, thị trường ngày càng ưu tiên các tín chỉ carbon chất lượng cao thay vì chạy theo số lượng, đang mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong quá trình xây dựng và phát triển thị trường tín chỉ carbon rừng...
Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đặt ra những tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe về truy xuất nguồn gốc dựa trên dữ liệu không gian. Trước yêu cầu này, việc Việt Nam chủ động xây dựng bộ dữ liệu bản đồ ranh giới rừng năm 2020 không chỉ là giải pháp kỹ thuật cấp bách, nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng cho các ngành hàng xuất khẩu lâm sản chủ lực, mà còn là bước đi chiến lược chứng minh năng lực quản trị số và cam kết phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.
Việt Nam đang khẩn trương hoàn thiện bản đồ ranh giới rừng năm 2020 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), qua đó giảm nguy cơ bị đánh giá sai khi xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU.
Việt Nam đang hoàn thiện bản đồ ranh giới rừng năm 2020 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng Quy định chống phá rừng (EUDR), giảm rủi ro khi xuất khẩu sang thị trường EU.
Trong bối cảnh các cam kết giảm phát thải khí nhà kính ngày càng được thúc đẩy mạnh mẽ trên toàn cầu, thị trường carbon đang mở ra kỳ vọng trở thành nguồn lực tài chính mới cho nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu tín chỉ carbon có đủ hấp dẫn để tạo động lực lâu dài cho nông dân và doanh nghiệp tham gia chuyển đổi sang mô hình sản xuất phát thải thấp hay không.
Ngành gỗ Việt Nam nhiều năm qua được xem là một trong những trụ cột xuất khẩu quan trọng của khu vực nông - lâm - thủy sản, với tốc độ tăng trưởng ấn tượng và vị thế ngày càng mở rộng trên bản đồ thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) chuẩn bị bước vào giai đoạn thực thi, ngành gỗ đang đứng trước một bước ngoặt chưa từng có: Chuyển từ cạnh tranh bằng năng lực sản xuất sang bằng dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Khoảng trống dữ liệu đang nổi lên như rủi ro lớn nhất của nông sản Việt tại thị trường EU khi EUDR yêu cầu truy xuất đến từng tọa độ địa lý của vùng nguyên liệu.