Chiều 26.8, tại Thủ đô Viêng Chăn, Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại Lào, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam và Đại sứ quán Việt Nam tại Lào phối hợp tổ chức khai mạc triển lãm “Hồ Chí Minh – Chân dung một con người”, giới thiệu 50 tác phẩm của cố họa sĩ Việt kiều Đào Trọng Lý về Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Gần 40 năm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam đã huy động nguồn lực lớn cho phát triển, mở rộng xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, bài toán của giai đoạn mới không còn chỉ là thu hút được bao nhiêu vốn, mà quan trọng hơn là bao nhiêu giá trị được tạo ra và ở lại Việt Nam. Chuyển hóa nguồn lực bên ngoài thành năng lực bên trong đang trở thành yêu cầu then chốt để nâng sức cạnh tranh và củng cố nội lực của nền kinh tế. Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt nền móng cho sự chuyển hướng đó.
FDI đã đồng hành với bước tiến từ nền kinh tế khoảng 8 tỷ USD năm 1986 lên hơn 510 tỷ USD năm 2025. Nhưng mục tiêu tăng trưởng hai con số đặt Việt Nam trước một bài toán khó hơn là biến gần 4 thập kỷ thu hút vốn ngoại thành công nghệ, năng lực doanh nghiệp và sức mạnh nội sinh của nền kinh tế.
Dòng vốn FDI “đổ” vào Việt Nam vẫn có một số điểm yếu, một trong số đó là sự thiếu liên kết thực chất giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước.
Trong mô hình phát triển mới, Việt Nam cần chuyển từ một nước nhận FDI gia công sang một quốc gia hấp thụ và làm chủ công nghệ thông qua thế hệ FDI mới. Phóng viên Báo Nhân Dân trao đổi với Tiến sĩ Phan Hữu Thắng, Chủ tịch Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam, nguyên Cục trưởng Đầu tư nước ngoài về vấn đề này.
Việt Nam đã đi qua một chặng đường dài trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhưng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới không còn nằm ở quy mô vốn. Điều quyết định là khả năng lựa chọn đúng dòng vốn, hấp thụ công nghệ và chuyển hóa nguồn lực đó thành năng lực sản xuất, đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp Việt Nam.
Dòng vốn FDI đang chuyển mạnh sang công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và an ninh chuỗi cung ứng. Theo TS Phan Hữu Thắng, Việt Nam cần thay đổi cách thu hút FDI, từ chạy theo quy mô vốn sang lựa chọn những dự án giúp nâng năng lực công nghệ và doanh nghiệp trong nước.
Triển khai Nghị quyết số 10-NQ//TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính đang có cách tiếp cận mới nhằm đưa dòng vốn này phục vụ đắc lực vào mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã chuyển mạnh từ tư duy thu hút FDI theo số lượng sang ưu tiên chất lượng và sức lan tỏa đối với nền kinh tế, qua đó đẩy mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Bộ Chính trị vừa ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhận diện lại bản chất của dòng vốn FDI để xúc tiến đầu tư đúng hướng.
Sau gần 40 năm mở cửa, thành công của Việt Nam trong thu hút FDI gần như không còn phải chứng minh với gần 550 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài, hơn 46.000 dự án còn hiệu lực và kim ngạch xuất nhập khẩu tương đương gần 200% GDP.
Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị đánh dấu bước chuyển tư duy mạnh mẽ từ thu hút vốn FDI sang phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Nghị quyết 10 đặt nền móng cho mô hình FDI thế hệ mới; ở đó, chất lượng, hiệu quả và tác động lan tỏa trở thành tiêu chí quan trọng hơn quy mô vốn đầu tư.
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị, ban hành ngày 8/6/2026, đánh dấu bước dịch chuyển từ tư duy thu hút vốn sang kiến tạo giá trị phát triển, đặt doanh nghiệp Việt Nam và chất lượng thể chế vào trung tâm cuộc cạnh tranh đầu tư của thế kỷ XXI.
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm sản xuất, dịch vụ, đổi mới sáng tạo, điều hành khu vực có sức cạnh tranh cao ở châu Á, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nghị quyết số 10-NQ/TW yêu cầu thu hút FDI gắn với yêu cầu nâng cao hiệu quả, công nghệ, năng lực quản trị và mức độ lan tỏa đối với nền kinh tế trong nước.
Ngày 8/6/2026, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (Nghị quyết 10).
Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được kỳ vọng sẽ thúc đẩy nâng chất và lượng dòng vốn FDI trong thời gian tới.
Sau nhiều năm thu hút FDI thành công, Việt Nam đã trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng câu hỏi lớn vẫn chưa có lời giải: vì sao khu vực doanh nghiệp nội địa vẫn chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị do FDI dẫn dắt?
Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên mới sau 4 thập kỷ tiến hành công cuộc Đổi Mới đất nước, hội nhập với khu vực và toàn cầu.
Sau những nghị quyết chuyên đề của Bộ Chính trị về phát triển doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước, giới kinh doanh đang kỳ vọng nghị quyết về khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sớm được ban hành. Đó sẽ là mảnh ghép cuối cùng, hoàn thiện 'bộ khung' định hướng cho 3 khu vực kinh tế chủ chốt.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao và nâng tầm vị thế quốc gia, đầu tư ra nước ngoài không còn là lựa chọn riêng lẻ của từng doanh nghiệp, mà là một hướng đi chiến lược để mở rộng không gian phát triển của nền kinh tế.
Sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đạt nhiều thành tựu ấn tượng. Tuy nhiên, những hạn chế về liên kết, chuyển giao công nghệ và giá trị gia tăng đang đặt ra câu hỏi lớn, đã đến lúc chuyển từ 'thu hút FDI' sang 'làm chủ FDI'?
Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng rất cao trong giai đoạn 2026 – 2030, đó là tăng trưởng GDP bình quân 10%/năm, tiến nhanh vào Top 30 nền kinh tế lớn nhất thế giới. Trong bối cảnh đó, dòng vốn FDI được xem là 'mũi nhọn' quan trọng giúp hiện thực hóa mục tiêu này.
FDI tiếp tục tăng trưởng và thể hiện niềm tin vào môi trường đầu tư Việt Nam. Tuy nhiên, khả năng lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.
Tối 13/2 tại thủ đô Vientiane, Văn phòng Tùy viên Quốc phòng Việt Nam tại Lào đã trang trọng tổ chức tiệc tất niên chào Xuân Bính Ngọ 2026.
Bất chấp tình hình biến động của kinh tế toàn cầu, năm 2025 ghi nhận con số kỷ lục về lượng vốn FDI được giải ngân tại Việt Nam. Ẩn đằng sau con số ấn tượng này là sự chuyển dịch âm thầm nhưng mạnh mẽ về chất lượng dòng vốn, đặt ra cả cơ hội và thách thức chưa từng có cho doanh nghiệp Việt Nam.
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài không chỉ là câu chuyện mở rộng thị trường, tìm kiếm nguồn tài nguyên hay lợi thế sản xuất, nâng cao năng lực quản trị, xây dựng thương hiệu, mà quan trọng là củng cố nền kinh tế tự chủ, độc lập, ít bị tác động bởi biến động địa chính trị.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử đón đầu dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ cao, công nghệ nguồn, đổi mới sáng tạo...
Bước ngoặt FDI 2025 cho thấy Việt Nam đang rời khỏi mô hình gia công để trở thành điểm đến của các dòng vốn công nghệ cao. Đòi hỏi cấp thiết hiện nay là một chiến lược FDI thế hệ mới, đủ mạnh để cạnh tranh và nắm bắt dịch chuyển chuỗi cung ứng.
Khu công nghiệp (KCN) Việt Nam đang bước vào một chu kỳ mới khi dòng vốn FDI ngày càng đòi hỏi về quy mô lớn, tiêu chuẩn cao và mức độ chọn lọc rõ rệt hơn.
Dù đóng vai trò lớn trong nền kinh tế, số lượng doanh nghiệp FDI tham gia thị trường chứng khoán Việt Nam hiện vẫn rất khiêm tốn, đặt ra yêu cầu cần sớm tháo gỡ các rào cản để khơi thông dòng vốn ngoại.
Hải Phòng đang trở thành điểm đến nổi bật của dòng vốn FDI thế hệ mới khi công bố mô hình Khu thương mại tự do (FTZ) quy mô 6.292 ha, lớn nhất miền Bắc. Với cơ chế đặc thù và định hướng thu hút các dự án công nghệ cao, logistics thông minh và tài chính quốc tế, FTZ được kỳ vọng tạo bước đột phá mới cho năng lực cạnh tranh của thành phố.
Sáng 11-12, UBND TP Hải Phòng, Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng phối hợp Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) tổ chức hội nghị về tiềm năng và cơ hội đầu tư tại Hải Phòng, với chủ đề 'Khu thương mại tự do (FTZ) TP Hải Phòng - Điểm đến của kỷ nguyên mới'.
Bất chấp những khó khăn của nền kinh tế toàn cầu, dòng vốn FDI vẫn tìm đến Việt Nam, đưa nước ta trở thành 'ngôi sao' trong mắt nhà đầu tư.
Thay vì phụ thuộc vào lợi thế nhân công giá rẻ và ưu đãi thuế đang dần mất tác dụng, Việt Nam cần một cuộc cách mạng về chính sách để đón dòng vốn FDI 'thế hệ mới' – dòng vốn của công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và phát triển bền vững.
Trước cơ hội đón nhận làn sóng FDI thế hệ mới từ các tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực công nghệ cao, công nghệ xanh, sản xuất thông minh. Việt Nam sẽ cần phải làm gì?
Báo cáo WIR của UNCTAD (2025) cho thấy, dòng vốn FDI thế giới tiếp tục suy giảm năm thứ 2 liên tiếp (giảm 11% trong năm 2024); đồng thời, tiếp tục cảnh báo triển vọng FDI năm 2025 sẽ tiếp tục gặp khó khăn do rủi ro địa chính trị, bảo hộ thương mại và phân mảnh chuỗi cung ứng. Lội ngược dòng trong khó khăn, theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), trong 9 tháng của năm 2025, cả nước đã thu hút được 2.926 dự án mới, tăng 17,4% về số lượng dự án so với cùng kỳ.
Gần 40 năm kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài đầu tiên ra đời, Việt Nam đã hình thành một hệ thống pháp luật về đầu tư tương đối toàn diện. Tuy nhiên, hệ thống ấy đang đến lúc phải 'thay máu' thực sự để thoát khỏi tình trạng chồng chéo, thiếu ổn định và khơi thông nguồn lực phát triển quốc gia.
Doanh nghiệp Việt Nam - Nhật Bản ký kết hợp tác nhằm chuyển giao công nghệ và phát triển 'Làng Việt Nam tại Osaka', biểu tượng mới cho hợp tác xanh Việt – Nhật.
Ngày 9/10, tại Đông Osaka (Nhật Bản), Hiệp hội kinh tế Việt Nam-Nhật Bản (VJECPA) với Liên chi hội tài chính Khu công nghiệp Việt Nam đã tổ chức lễ ký kết hợp tác chiến lược.