Trong bối cảnh thị trường quốc tế còn nhiều biến động, khai thác hiệu quả thị trường trong nước đang được ngành gỗ xác định là hướng đi quan trọng để đa dạng hóa đầu ra, nâng giá trị sản phẩm và tạo thêm động lực tăng trưởng.
Thương mại điện tử mở thêm dư địa cho đồ gỗ, nội thất tại thị trường nội địa, nhưng doanh nghiệp cần giải bài toán logistics, minh bạch và nguồn nguyên liệu bền vững.
Trong bối cảnh xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tiếp tục tăng trưởng, phát triển thị trường nội địa được xác định là hướng đi cần thiết nhằm mở rộng đầu ra, nâng cao giá trị sản phẩm và thúc đẩy ngành gỗ Việt Nam phát triển bền vững.
Việc hình thành và vận hành thị trường carbon không chỉ tạo thêm công cụ kiểm soát phát thải, mà còn mở ra khả năng biến kết quả giảm phát thải thành một nguồn lực mới cho chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Tuy nhiên, để thị trường vận hành thực chất, tạo dòng tiền và thu hút đầu tư, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện dữ liệu phát thải, phát triển nguồn cung tín chỉ carbon và xây dựng hành lang giao dịch minh bạch, hiệu quả.
Phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản cần được thực hiện theo hướng dựa vào tự nhiên, gắn với quản lý tài nguyên theo cảnh quan và bảo đảm duy trì các chức năng sinh thái lâu dài. Cùng với đó, phát triển các dự án tín chỉ carbon rừng phù hợp có thể tạo thêm nguồn lực cho công tác phục hồi và quản lý rừng bền vững.
Phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản không chỉ dừng ở trồng cây mà cần gắn với điều kiện lập địa, quản lý dài hạn và huy động thêm nguồn lực cho phục hồi hệ sinh thái.
Phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản theo hướng dựa vào tự nhiên được kỳ vọng vừa khôi phục hệ sinh thái, vừa tạo thêm giá trị từ thị trường carbon.
Việt Nam đang ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng nông, lâm sản toàn cầu, với nhiều ngành hàng có quy mô xuất khẩu lớn như gỗ, cà phê, cao su. Tuy nhiên, từ vị thế một quốc gia cung ứng lớn đến khả năng làm chủ giá trị, công nghệ, thương hiệu... vẫn còn một khoảng cách đáng kể.
Gỗ, cà phê, cao su đã tạo vị thế xuất khẩu đáng kể, nhưng phần giá trị Việt Nam giữ lại trong chuỗi toàn cầu vẫn cần tiếp tục được cải thiện. Bài toán đặt ra là chuyển từ sản xuất theo yêu cầu sang làm chủ sản phẩm, tiêu chuẩn, dữ liệu và thương hiệu.
Việt Nam đã có vị thế đáng kể trên thị trường thế giới về gỗ, cà-phê, cao su, song doanh nghiệp trong nước vẫn chủ yếu tập trung vào sản xuất, chế biến và xuất khẩu, chưa tham gia sâu vào các khâu tạo giá trị gia tăng cao.
Ngày 22/9, tại Hà Nội, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) tổ chức Hội thảo Quy định về chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) và những điều doanh nghiệp cần biết. Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng thư ký, Trưởng ban Pháp chế VCCI dự và chủ trì Hội thảo.
Bản chất của thị trường này là việc mua bán quyền phát thải khí CO₂ theo nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền".
Quy định mới của Vương quốc Anh dự kiến áp dụng đối với 7 nhóm hàng hóa, trong đó có gỗ, cà-phê, cao-su. Doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị hệ thống truy xuất, dữ liệu địa lý và hồ sơ về tính hợp pháp của vùng sản xuất.
Anh đang xây dựng cơ chế thẩm định bắt buộc đối với một số mặt hàng có nguy cơ gây mất rừng với cách tiếp cận có nhiều điểm tương thích EUDR nhưng cũng có những khác biệt.
Từ câu chuyện bàn ghế học sinh xuống cấp, yêu cầu đổi mới tư duy mua sắm công đang trở nên rõ hơn: không chỉ chọn sản phẩm giá rẻ mà cần tính đến chất lượng, nguồn gốc nguyên liệu và hiệu quả trong suốt vòng đời sử dụng.
Đất nông - lâm nghiệp Việt Nam đang đối mặt với tình trạng suy thoái. Sự kiệt quệ của tài nguyên đất không chỉ đến từ thiên tai hay biến đổi khí hậu, mà nguy hiểm hơn, nó bắt nguồn từ tư duy canh tác "bóc tách" ngắn hạn và sự buông lỏng quản lý kỹ thuật trong các chính sách hiện hành.
Khoảng 12 triệu ha đất Việt Nam đang bị thoái hóa, trong đó khoảng 5 triệu ha đất nông nghiệp. Thực trạng này đặt ra yêu cầu nhìn lại cách sử dụng, quản lý và bảo vệ đất.
Gia tăng giá trị xuất khẩu cao su Việt Nam không còn chỉ dựa vào việc tăng sản lượng, mà phụ thuộc vào hàm lượng "xanh" trong mỗi tấn sản phẩm.
Xuất khẩu gỗ vượt mốc 17 tỷ USD, nhưng ngành chế biến vẫn đối mặt nhiều 'điểm nghẽn' về vùng nguyên liệu. Liên kết chuỗi là giải pháp để ngành gỗ Việt phát triển bền vững.
Doanh nghiệp cà phê đang gấp rút hoàn thiện truy xuất nguồn gốc theo EUDR, nhưng lo ngại chồng lấn dữ liệu vùng nguyên liệu ảnh hưởng xuất khẩu sang EU.
Hướng dẫn tuân thủ quy định EUDR cần thống nhất, khả thi và sát thực tiễn để doanh nghiệp ngành cao su chủ động tuân thủ, hạn chế phát sinh vướng mắc khi triển khai.
Chỉ còn hơn 6 tháng trước khi EUDR có hiệu lực, ngành cao su đang đẩy nhanh hoàn thiện hướng dẫn tuân thủ, cơ sở dữ liệu và truy xuất nguồn gốc phục vụ xuất khẩu sang EU.
Khoảng 3,07 triệu ha rừng và đất lâm nghiệp hiện do UBND cấp xã quản lý đang bộc lộ nhiều bất cập về pháp lý, dữ liệu và nguồn lực quản lý. Không chỉ làm gia tăng nguy cơ lấn chiếm, suy thoái rừng, thực trạng này còn có thể trở thành rào cản đối với xuất khẩu nông lâm sản vào các thị trường đòi hỏi truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt, đồng thời làm chậm cơ hội tham gia thị trường tín chỉ carbon của Việt Nam.
Việt Nam có lợi thế lớn về rừng trồng và xuất khẩu gỗ, nhưng để phát triển bền vững, ngành gỗ cần thay đổi tư duy sử dụng vật liệu hơn là chỉ đầu tư công nghệ.
Hơn 3 triệu ha rừng hiện do UBND cấp xã quản lý đang là nguồn tài nguyên quan trọng đối với bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, phần lớn diện tích này vẫn trong tình trạng quản lý tạm thời, thiếu chủ thể quản lý ổn định, khiến nhiều tiềm năng phát triển kinh tế lâm nghiệp chưa được khai thác hiệu quả.
Từ thực tiễn quản lý và yêu cầu phát triển lâm nghiệp bền vững, nhiều vấn đề về cơ chế và nguồn lực đang được đặt ra đối với diện tích rừng chưa giao, chưa cho thuê. Theo số liệu công bố hiện trạng rừng năm 2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hơn 3,07 triệu ha rừng chưa giao, chưa cho thuê hiện do Ủy ban nhân dân cấp xã quản lý đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện thể chế, dữ liệu, nguồn lực và cơ chế quản trị, nhất là trong bối cảnh Việt Nam thực hiện cam kết Net Zero, phát triển thị trường các-bon rừng và đáp ứng các quy định mới về truy xuất nguồn gốc nông lâm sản.
Hơn 3,07 triệu ha rừng và đất lâm nghiệp hiện do UBND cấp xã quản lý đang đối mặt với nhiều bất cập về pháp lý, dữ liệu và nguồn lực quản lý. Thực trạng này không chỉ làm gia tăng nguy cơ lấn chiếm, phá rừng mà còn cản trở khả năng đáp ứng các yêu cầu chống mất rừng của thị trường quốc tế và tham gia thị trường tín chỉ carbon trong tương lai.
Khoảng 3,07 triệu ha rừng và đất lâm nghiệp do cấp xã quản lý đang bộc lộ nhiều bất cập. Các chuyên gia đề xuất đẩy nhanh giao đất, giao rừng để nâng cao hiệu quả sử dụng
Thị trường carbon đang mở ra dư địa mới cho ngành lâm nghiệp và địa phương có rừng. Tuy nhiên, tín chỉ carbon không phải là nguồn thu dễ dàng như nhiều người kỳ vọng.
Trong bối cảnh các cam kết giảm phát thải khí nhà kính ngày càng được thúc đẩy mạnh mẽ trên toàn cầu, thị trường tín chỉ carbon đang mở ra kỳ vọng trở thành nguồn lực tài chính mới cho nông nghiệp Việt Nam. Không chỉ giúp giảm phát thải, các dự án carbon còn được kỳ vọng tạo động lực thúc đẩy sản xuất xanh, nâng cao giá trị nông sản và cải thiện sinh kế cho người dân nông thôn.
Ngành gỗ Việt Nam thời gian qua được xem là một trong những lĩnh vực xuất khẩu chủ lực với tốc độ tăng trưởng cao. Tuy nhiên, khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) chuẩn bị bước vào giai đoạn thực thi, ngành gỗ đang đứng trước một cuộc chuyển đổi chưa từng có: từ cạnh tranh bằng năng lực sản xuất sang cạnh tranh bằng dữ liệu truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang tạo ra sức ép chưa từng có đối với nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, cao su, gỗ hay hồ tiêu. Khi yêu cầu truy xuất nguồn gốc được siết chặt đến từng lô đất sản xuất, bài toán xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện sống còn để duy trì thị phần tại thị trường EU.
Việt Nam có khoảng 11,8 triệu ha đất bị suy thoái, gần 1/3 diện tích tự nhiên, trong đó 1,2 triệu ha ở mức nghiêm trọng. Đáng lo ngại, gần 40% đất nông nghiệp (khoảng 5 triệu ha) và thêm 5 triệu ha đất lâm nghiệp đang xuống cấp, cho thấy mức độ suy thoái cao, đe dọa trực tiếp đến sản xuất và phát triển bền vững.
Tuân thủ các yêu cầu về phát triển bền vững không còn là lựa chọn mà là điều kiện bắt buộc để đồ gỗ và sản phẩm từ gỗ Việt Nam duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tái cấu trúc chuỗi cung ngành sắn theo hướng minh bạch, hợp pháp và có khả năng truy xuất nguồn gốc là yêu cầu cấp thiết để ngành sắn Việt Nam phát triển ổn định, bền vững và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và quốc tế.
Xuất khẩu ngành sắn của Việt Nam tăng mạnh và đã đạt khoảng 1,3 tỷ USD năm 2025, đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu sắn lớn thứ ba thế giới, sau Thái Lan.
Mặc dù đứng vào ngành hàng 'tỷ đô' của các sản phẩm nông nghiệp và đứng hàng thứ 3 trên thế giới về xuất khẩu nhưng chuỗi cung ứng của ngành hàng sắn Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều thách thức, nhất là trước các yêu cầu mới về truy xuất nguồn gốc và môi trường.
Trước áp lực truy xuất nguồn gốc, chống mất rừng, ngành sắn Việt Nam buộc tái cấu trúc chuỗi cung, hướng mục tiêu xuất khẩu 2,3 - 2,5 tỷ USD.
Chuỗi cung ứng của ngành hàng sắn Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều thách thức, nhất là trước các yêu cầu mới về truy xuất nguồn gốc và môi trường.
Nhiều phế phẩm ngành gỗ được tận dụng để chế biến thành mặt hàng được nhiều nước ưa chuộng, mua với giá cao. Theo đó, doanh nghiệp lần đầu tiên trong lịch sử thu về hơn 1 tỷ USD từ xuất khẩu mặt hàng này.
Để tín chỉ hóa carbon rừng, mở đường thực hiện các giao dịch thương mại, Việt Nam cần hoàn thiện hành lang pháp lý đáp ứng các tiêu chuẩn khung của quốc tế, thực hiện cam kết giảm phát thải ròng bằng '0' vào năm 2050, đồng thời kịp thời gỡ vướng cho các địa phương, đơn vị chủ rừng.
Với diện tích rừng lớn, Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nhiều tiềm năng trong việc tạo ra tín chỉ carbon. Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình phát triển thị trường carbon rừng vẫn còn gặp một số khó khăn, vướng mắc.
Đáp ứng quy định EUDR, các nông hộ trồng cà phê đang gặp khó khăn lớn trong việc chứng minh quyền sử dụng đất và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Dự thảo Nghị định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng cho phép bù trừ tín chỉ carbon trong nước, mở thêm lựa chọn giảm phát thải cho doanh nghiệp Việt.
Việc quy định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng nhằm huy động nguồn tài chính mới cho công tác bảo vệ rừng thông qua sự vận hành của thị trường các-bon rừng trong thời gian tới.
Quy định chống mất rừng của châu Âu (EUDR) sẽ chính thức được áp dụng từ ngày 30/12/2025 yêu cầu 7 nhóm mặt hàng, trong đó có cao su, khi nhập khẩu vào châu Âu (EU) phải đảm bảo toàn bộ chuỗi cung tuân thủ pháp luật quốc gia nơi sản xuất, có khả năng truy xuất đầy đủ và quá trình sản xuất không gây mất rừng và suy thoái rừng kể từ sau ngày 31/12/2020.
Sản phẩm cao su đáp ứng quy định EUDR được xuất khẩu sang thị trường EU với mức giá cao hơn sản phẩm thông thường từ 150-300 USD/tấn.
Diện tích cao su thuộc các hộ gia đình (cao su tiểu điền) chiếm 54% trong tổng diện tích trồng cao su của Việt Nam. Nguồn cung này đang đứng trước thách thức lớn từ Quy định chống mất rừng của EU (EUDR). Vì vậy, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tính hợp pháp không chỉ là rào cản, mà còn mở ra cơ hội nâng cấp toàn diện chuỗi giá trị của ngành cao su Việt Nam…