Cơ hội mở rộng tín dụng trên nền tảng quản trị rủi ro
Nhu cầu vốn cho hạ tầng, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và sản xuất, kinh doanh đang mở ra cơ hội mở rộng tín dụng cho hệ thống ngân hàng. Các cơ chế chia sẻ và giảm thiểu rủi ro có thể giúp ngân hàng tiếp cận thêm khách hàng, nâng cao năng lực cung ứng vốn. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, những công cụ này cần được thiết kế phù hợp, xác định rõ trách nhiệm của các bên và bảo đảm kỷ luật tín dụng.
Thêm dư địa đưa vốn đến những lĩnh vực có nhu cầu
TS. Đào Minh Tú, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA) nhận định Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng bình quân từ 10% mỗi năm trở lên trong giai đoạn 2026–2030. Để hiện thực hóa mục tiêu này, nhu cầu vốn của nền kinh tế sẽ tiếp tục tăng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực hạ tầng, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, nông nghiệp hiện đại và những ngành có ý nghĩa chiến lược đối với tăng trưởng dài hạn.
Trong bối cảnh đó, hệ thống ngân hàng tiếp tục giữ vai trò là kênh cung ứng vốn chủ đạo của nền kinh tế. Đến ngày 30/9/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 11,59% so với cuối năm 2025 và tăng 16,69% so với cùng kỳ năm trước. Quy mô này cho thấy vai trò quan trọng của nguồn vốn ngân hàng trong duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh và đáp ứng nhu cầu đầu tư phát triển.

Công cụ Hạn mức Chia sẻ Rủi ro (RSF) và Bảo lãnh Tín dụng Một phần (PCG) có thể là giải pháp quan trọng, giúp ngân hàng có thêm cơ sở và dư địa mở rộng tín dụng, đồng thời bảo đảm các nguyên tắc an toàn
Tuy nhiên, yêu cầu mở rộng dư nợ cũng đặt các ngân hàng trước nhiều thách thức về quản trị rủi ro, an toàn vốn, giới hạn cấp tín dụng và chất lượng tài sản. Trong khi đó, khả năng tiếp cận tín dụng của một bộ phận doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), vẫn còn những điểm nghẽn. Hạn chế về tính minh bạch tài chính, dòng tiền và phương án kinh doanh khiến các doanh nghiệp này chưa thể tiếp cận vốn tương xứng với nhu cầu.
Thực tế đó đặt ra yêu cầu nghiên cứu những phương thức tiếp cận tín dụng mới. Trong đó, các công cụ Hạn mức Chia sẻ Rủi ro (RSF) và Bảo lãnh Tín dụng Một phần (PCG) có thể là giải pháp quan trọng, giúp ngân hàng có thêm cơ sở và dư địa mở rộng tín dụng, đồng thời bảo đảm các nguyên tắc an toàn.
TS. Đào Minh Tú cho biết, trên thế giới, RSF và PCG đã được triển khai tại nhiều quốc gia và thị trường mới nổi, hỗ trợ các tổ chức tài chính mở rộng tín dụng tới những phân khúc còn ít được phục vụ, đồng thời thu hút thêm nguồn lực tư nhân cho các lĩnh vực ưu tiên. Đối với ngành ngân hàng Việt Nam, đây là những giải pháp tương đối mới nhưng rất đáng quan tâm.
Theo Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký VNBA, những cơ chế này có thể giúp ngân hàng mở rộng danh mục cho vay, tiếp cận khách hàng trước đây còn gặp khó khăn về tài sản bảo đảm, lịch sử tín dụng hoặc khả năng chứng minh năng lực tài chính. Nếu được thiết kế phù hợp, công cụ chia sẻ rủi ro còn có thể trở thành đòn bẩy huy động nguồn lực tư nhân, nâng cao khả năng hấp thụ vốn và đưa dòng vốn đến những khu vực thực sự có nhu cầu.
Việc chia sẻ một phần rủi ro với các tổ chức tài chính phát triển quốc tế cũng có thể tăng khả năng huy động nguồn vốn trong và ngoài nước, tạo nền tảng phát triển các sản phẩm tài chính phức tạp hơn trong tương lai.
Nhu cầu tìm kiếm công cụ hỗ trợ mở rộng tín dụng được thể hiện rõ từ thực tiễn tài trợ các dự án lớn. Đại diện Vietcombank cho biết, ngân hàng đã tài trợ khoảng 50.000 tỷ đồng cho các dự án năng lượng và khoảng 70.000 tỷ đồng cho các dự án giao thông, tương đương hơn 500 km đường cao tốc. Nhu cầu tài trợ cho các dự án năng lượng khác mà ngân hàng đang xem xét cũng vượt 900.000 tỷ đồng.
Những con số này cho thấy nhu cầu vốn lớn đang mở ra cơ hội cho các ngân hàng, đồng thời đặt ra bài toán về khả năng đáp ứng trong giới hạn an toàn. Cơ chế chia sẻ rủi ro, nếu vận hành hiệu quả, có thể bổ sung công cụ để ngân hàng cân đối năng lực tài trợ với quy mô và đặc điểm của từng dự án.
Đại diện VPBank cũng đánh giá RSF và PCG có thể bổ sung công cụ phân bổ rủi ro, hỗ trợ ngân hàng xem xét những giao dịch còn gặp giới hạn về quy mô, kỳ hạn hoặc mức độ tập trung tín dụng. Từ năm 2023 đến nay, VPBank đã huy động hơn 4,7 tỷ USD từ hơn 50 thị trường và định chế tài chính quốc tế.
Cuối tháng 9/2026, ngân hàng ký thỏa thuận tài trợ 27 triệu USD cùng các đối tác quốc tế cho dự án đường dây truyền tải điện 220 kV của EVN NPT, thuộc gói tài trợ 150 triệu USD cho các dự án năng lượng xanh và sạch tại Việt Nam.
Chia sẻ rủi ro phải gắn với kỷ luật tín dụng
Cơ hội mở rộng tín dụng từ RSF và PCG cần được xem xét cùng điều kiện triển khai. TS Đào Minh Tú lưu ý, đây vẫn là lĩnh vực tương đối mới đối với nhiều tổ chức tín dụng Việt Nam, đòi hỏi sự thống nhất về cách thức xác định, phân bổ và xử lý rủi ro giữa các bên tham gia.
Mục tiêu của cơ chế chia sẻ và giảm thiểu rủi ro không phải là làm cho tín dụng trở nên “dễ dãi” hơn, mà là làm cho rủi ro được nhận diện đầy đủ hơn, được phân bổ hợp lý hơn và được kiểm soát tốt hơn.
Quan điểm này xác định rõ nền tảng để nghiên cứu các công cụ mới. Việc có bên cùng chia sẻ rủi ro không làm giảm trách nhiệm thẩm định, giám sát và quản trị tín dụng của ngân hàng. Hiệu quả của cơ chế phụ thuộc vào cách thức thiết kế, sự phối hợp và việc xác định rõ trách nhiệm của từng bên trong quá trình cấp tín dụng.
Theo chuyên gia, khi rủi ro được chia sẻ minh bạch, trách nhiệm của mỗi bên được xác định rõ và ngân hàng duy trì đầy đủ các chuẩn mực thẩm định, quản trị tín dụng, hệ thống sẽ có thêm dư địa đưa vốn đến những doanh nghiệp, lĩnh vực có tiềm năng nhưng còn hạn chế trong tiếp cận vốn.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc nghiên cứu và triển khai RSF, PCG cần thận trọng, bám sát điều kiện Việt Nam. Các bên cần làm rõ mức độ sẵn sàng của khuôn khổ pháp lý, nhu cầu thực tế của thị trường, những rào cản ngân hàng thương mại đang gặp phải, cũng như lĩnh vực ưu tiên và điều kiện áp dụng hiệu quả.
Từ góc độ triển khai, đại diện Vietcombank cho rằng RSF và PCG cần xác định rõ phần rủi ro được chia sẻ, trách nhiệm của từng bên và cách xử lý khi phát sinh tổn thất. Đồng thời, cần làm rõ việc ghi nhận rủi ro được chuyển giao, bảo mật thông tin khách hàng và quyền chủ động của ngân hàng trong thẩm định, giám sát khoản vay, thu hồi nợ.
Vietcombank đề xuất nghiên cứu thí điểm có chọn lọc đối với các dự án hạ tầng, năng lượng quy mô lớn, danh mục DNNVV trong chuỗi cung ứng và tín dụng xanh. Việc triển khai cần bảo đảm chuyển giao rủi ro thực chất, ghi nhận phù hợp lợi ích về vốn và giới hạn tín dụng, không hạ thấp tiêu chuẩn cho vay.
Đại diện VPBank cũng nhấn mạnh yêu cầu làm rõ cơ sở pháp lý và trách nhiệm của các bên. Ngân hàng đề xuất thành lập nhóm làm việc chuyên sâu với sự tham gia của IFC, VNBA, cơ quan quản lý, chuyên gia pháp lý và các tổ chức tín dụng để nghiên cứu mô hình thí điểm phù hợp.
Về phía cơ quan quản lý, ông Trần Anh Quý, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng, NHNN cho rằng việc tiếp cận các sản phẩm RSF và PCG của IFC là cơ hội để ngân hàng nâng cao kinh nghiệm quản trị rủi ro, tối ưu hóa danh mục tài sản và cải thiện các chỉ số an toàn. NHNN đã ban hành các quy định liên quan đến an toàn vốn, hệ số an toàn và kiểm soát nội bộ; các quy định mới cũng từng bước tiếp cận thông lệ quốc tế, trong đó có Basel III.
Tuy nhiên, theo ông Trần Anh Quý, cần xác định rõ vị trí pháp lý của các công cụ này trong hoạt động của tổ chức tín dụng, cũng như khả năng thực hiện theo giấy phép và hướng dẫn của cơ quan quản lý. Các vấn đề về hạch toán kế toán, ghi nhận chi phí, phân bổ rủi ro và quản trị những rủi ro phát sinh cũng cần được rà soát.
Ông Quý nhấn mạnh đây là nhu cầu đáng quan tâm trong bối cảnh các ngân hàng tiếp tục hoàn thiện quản trị rủi ro và tiệm cận Basel III. NHNN sẵn sàng phối hợp với VNBA, các tổ chức tín dụng và chuyên gia để nghiên cứu, đề xuất quy định phù hợp, tạo cơ sở sử dụng những công cụ này an toàn, hiệu quả.



