Cơ quan Tiền tệ Singapore giữ nguyên chính sách tiền tệ, cảnh báo áp lực giá năng lượng kéo dài và dự báo lạm phát sẽ duy trì ở mức cao trong năm 2026 và giảm vào 2027.
Theo đơn vị phân tích, nhu cầu vốn lớn từ khu vực công và tư trong thời gian tới sẽ tiếp tục gây áp lực lên khả năng huy động của hệ thống ngân hàng.
Việc VND duy trì tương đối ổn định trong bối cảnh thị trường tiền tệ quốc tế nhiều biến động cho thấy những kết quả tích cực trong công tác quản lý, điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá thời gian qua.
Chiều 7-10, tại Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tổ chức họp báo thông tin kết quả hoạt động ngân hàng quý III-2026. Phó thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Phạm Thanh Hà chủ trì hội nghị.
Việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng lãi suất đã đặt thêm sức ép lên tỷ giá, chi phí vốn và khả năng giảm lãi suất trong nước. Tuy nhiên, nguồn cung ngoại tệ, chênh lệch lãi suất VND-USD cùng sự chủ động điều hành vẫn tạo những điểm tựa quan trọng, giúp ổn định tỷ giá.
Biến động của lãi suất quốc tế và đồng USD đang khiến rủi ro tỷ giá trở thành bài toán đáng lưu ý với doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Trước áp lực này, các ngân hàng đẩy mạnh cung ứng ngoại tệ, cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro, thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại, giúp doanh nghiệp chủ động dòng tiền và hạn chế tác động đến chi phí, lợi nhuận.
Kinh tế Trung Quốc dù duy trì tăng trưởng nhưng đang đối mặt với sức cầu nội địa yếu, giảm phát, bất động sản suy giảm và biến động Nhân dân tệ, đặt ra thách thức cho điều hành chính sách tiền tệ. Bài viết phân tích định hướng của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PboC) và rút ra một số hàm ý tham khảo cho Việt Nam trong điều hành chính sách tiền tệ, tỷ giá và phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô.
Chỉ trong hơn một tuần, ba ngân hàng trung ương lớn đồng loạt tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm khi nỗi lo lạm phát dai dẳng. USD mạnh lên gây áp lực tỷ giá, đặt ra câu hỏi liệu Việt Nam có “nối gót” xu hướng thắt chặt. Tuy nhiên, mục tiêu tăng trưởng hai con số và dư địa điều hành tỷ giá đang tạo cơ sở để duy trì chính sách tiền tệ hỗ trợ nền kinh tế.
Ông Trần Ngọc Báu cho rằng áp lực thanh khoản của hệ thống ngân hàng đã hạ nhiệt nhưng chi phí vốn và lãi suất vẫn ở mức cao, trong khi tỷ giá còn phụ thuộc vào diễn biến lãi suất toàn cầu. Trong bối cảnh đó, bất động sản gặp khó về thanh khoản, còn cổ phiếu vẫn có triển vọng trong trung và dài hạn.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chính thức tăng 0,25 điểm phần trăm lãi suất trong cuộc họp chính sách tháng 9, đánh dấu lần tăng lãi suất đầu tiên sau hơn ba năm. Động thái này diễn ra trong bối cảnh lạm phát tại Mỹ vẫn cao hơn mục tiêu 2%, trong khi áp lực giá cả có dấu hiệu gia tăng trở lại, đặc biệt từ nhóm năng lượng.
Mặc dù Fed tăng lãi suất, song hai thị trường quan trọng là ngoại hối và lãi suất tại Việt Nam vẫn duy trì sự ổn định và sự ổn định này được kỳ vọng sẽ tiếp tục duy trì trong năm nay.
Trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vừa tăng lãi suất, Việt Nam nhập siêu hơn 20 tỷ USD và nhu cầu ngoại tệ phục vụ đầu tư, nhập khẩu gia tăng, nhưng tỷ giá USD/VND vẫn duy trì trạng thái tương đối ổn định.
Nền kinh tế Việt Nam có độ mở lớn, hợp tác thương mại với Hoa Kỳ ngày càng sâu rộng. Do đó, việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng lãi suất sẽ tác động đáng kể đến kinh tế-tài chính Việt Nam trong thời gian tới.
Theo giới chuyên gia, Việt Nam không nhất thiết phải lập tức tăng lãi suất theo Fed, mà cần điều hành linh hoạt dựa trên thực tế lạm phát, thanh khoản và sức khỏe của nền kinh tế.
Quyết định tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ngày 16/9, đưa lãi suất lên 3,75-4%, không chỉ phản ánh sức ép lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% tại Mỹ, mà còn tạo ra những rung chấn đáng chú ý trên thị trường tài chính toàn cầu. Khi lợi suất, tỷ giá và dòng vốn quốc tế cùng chịu tác động, các nền kinh tế một lần nữa phải tính toán lại dư địa chính sách và bài toán tự chủ kinh tế trong bối cảnh điều kiện tài chính toàn cầu ngày càng thắt chặt.
Trong bối cảnh chính sách tiền tệ toàn cầu có thể đảo chiều, động thái nâng lãi suất của Fed sẽ sớm tạo sức ép lên chi phí vốn, tỷ giá và dòng tiền. Một số nhóm ngành vì vậy có thể chịu tác động rõ nét hơn khi mặt bằng lãi suất tăng.
Chuyên gia cho rằng Việt Nam có thể áp dụng chính sách điều hành linh hoạt và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước thông tin Fed tăng lãi suất lên 3,75-4%.
Fed tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm gây thêm sức ép lên tỷ giá, dòng vốn và chi phí vốn, nhưng Việt Nam vẫn có dư địa ứng phó nếu phối hợp chính sách linh hoạt.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vừa tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm, đánh dấu lần tăng đầu tiên kể từ tháng 7/2023, trong bối cảnh áp lực lạm phát gia tăng và thị trường lao động vẫn duy trì sức chống chịu. Quyết định này sẽ tác động ra sao với kinh tế Việt Nam?
Những thay đổi trong định hướng chính sách của Fed có thể tạo thêm áp lực lên tỷ giá, dòng vốn và dư địa điều hành lãi suất tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam cho rằng các yếu tố nền tảng như dòng vốn FDI, kiều hối, nguồn thu ngoại tệ từ du lịch cùng với cách thức điều hành linh hoạt của NHNN sẽ góp phần củng cố sức chống chịu của thị trường ngoại hối.
Một thành công lớn trong điều hành chính sách tiền tệ thời gian qua, theo SGI Capital, là tỷ giá tiếp tục ổn định, thậm chí tỷ giá tự do giảm xuống thấp hơn tỷ giá chính thức - điều hiếm khi xảy ra trong lịch sử.
Theo SGI Capital, lãi suất tăng cao đang kiểm tra sức chịu đựng của doanh nghiệp, hộ gia đình và các thị trường tài sản đầu tư.
Ổn định kinh tế vĩ mô và môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi có tác động tích cực đối với hoạt động ngân hàng nói chung và hoạt động huy động vốn nói riêng theo xu hướng tích cực.
Năm 2026 là năm mở đầu nhiệm kỳ, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong triển khai các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội mà Nghị quyết Đại XIV của Đảng đề ra. Mục tiêu phấn đấu tăng trưởng kinh tế từ 10% trở lên đặt ra yêu cầu cao đối với công tác lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành chính sách kinh tế vĩ mô, trong đó có chính sách tiền tệ.
Chặng đường nửa cuối năm được dự báo vẫn đầy thách thức. Do vậy, để đạt được mục tiêu tăng trưởng cả năm, nền kinh tế phải tháo gỡ được hàng loạt nút thắt nội tại: từ kiểm soát lạm phát, khơi thông điểm nghẽn giải ngân đầu tư công, đến việc duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý và phục hồi kênh dẫn vốn trung - dài hạn...
Dù kinh tế thế giới còn nhiều biến động và cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu trong nửa đầu năm 2026, thị trường ngoại tệ trong nước vẫn duy trì ổn định. Diễn biến này phản ánh hiệu quả điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), đồng thời tạo thêm dư địa để phối hợp các công cụ chính sách tiền tệ nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế nhưng vẫn bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.
Trả lời báo chí tại họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 7/2026 chiều 3/8, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Thanh Hà cho biết, Ngân hàng Nhà nước đã và đang triển khai đồng bộ nhiều giải pháp điều hành chính sách tiền tệ, bảo đảm thanh khoản, ổn định lãi suất, tỷ giá và thúc đẩy tín dụng, đồng thời phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam đang đối mặt nhiều 'biến số', tác động đến các chỉ tiêu cân đối lớn như: lạm phát, tỷ giá, lãi suất, thanh khoản, tăng trưởng tín dụng... Nửa cuối năm, bài toán không chỉ là giữ nhịp tăng trưởng, mà còn phải phối hợp linh hoạt các công cụ để giữ ổn định hệ thống.
Chênh lệch tăng trưởng tín dụng và huy động đang siết chặt thanh khoản hệ thống ngân hàng, kéo lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh trong quý 2/2026. Dù vậy, tỷ giá USD/VND vẫn giữ được sự ổn định hiếm có giữa vòng xoáy biến động toàn cầu, mở ra dư địa để Ngân hàng Nhà nước từng bước xoay trục chính sách sang hỗ trợ tăng trưởng nửa cuối năm.
Tỷ giá hối đoái của đồng nhân dân tệ dự kiến sẽ tiếp tục biến động theo cả hai chiều do nhiều yếu tố khác nhau sẽ gây áp lực tăng và giảm lên đồng tiền này.
Trao đổi với Báo Tài chính - Đầu tư, TS. Nguyễn Văn Hiến - nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Tài chính - Marketing cho rằng, để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng trong khi vẫn giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, hai chính sách tài khóa và tiền tệ phải được phối hợp nhịp nhàng, phát huy đúng vai trò của từng công cụ. Nếu chính sách tài khóa là 'chân ga' tạo động lực tăng trưởng thì chính sách tiền tệ phải đóng vai trò 'hệ thống điều tốc', giúp nền kinh tế tăng tốc nhưng không đánh đổi ổn định.
Theo đánh giá của Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT, lạm phát hạ nhiệt, tỷ giá dịu bớt mở ra dư địa để hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, chênh lệch tín dụng - huy động nới rộng hơn khiến thanh khoản tiếp tục chịu sức ép. VNDIRECT kỳ vọng một số giải pháp điều hành sẽ giúp lãi suất hạ nhiệt rõ hơn từ quý IV/2026.
TS. Võ Trí Thành cho rằng, dư địa giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế không còn nhiều. Thay vào đó, cần tiếp tục triển khai các gói tín dụng có mục tiêu cho các lĩnh vực ưu tiên nhằm thúc đẩy tăng trưởng.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục gia tăng, mặt bằng lãi suất cho vay khó có dư địa giảm mạnh khi thanh khoản hệ thống chịu nhiều sức ép. Theo các chuyên gia, để giảm chi phí vốn và nâng cao sức chống chịu của doanh nghiệp, cần một hệ sinh thái chính sách đồng bộ từ tiền tệ, tài khóa, cải cách thủ tục hành chính đến phát triển thị trường vốn, thay vì đặt toàn bộ kỳ vọng vào hệ thống ngân hàng.
Trong khi Chính phủ dồn lực cho mục tiêu tăng trưởng hai con số, Ngân hàng Nhà nước đang phải xử lý đồng thời ba bài toán: Lạm phát chưa hạ nhiệt thực chất, thanh khoản hệ thống căng vào cuối kỳ và tỷ giá chịu áp lực từ đồng USD mạnh lên. Theo đó, dư địa chính sách tiền tệ đang hẹp dần.
Những tháng cuối năm, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tiếp tục kiên định mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ (CSTT): kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng. Đây là mục tiêu đầy thách thức trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, khó lường, nền kinh tế trong nước vẫn chịu áp lực từ lạm phát, nhu cầu vốn cho tăng trưởng và yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng.
Bơm thêm 1,44 triệu tỷ đồng vào nền kinh tế chỉ sau 6 tháng, Ngân hàng Nhà nước đang nỗ lực đưa tín dụng thành động lực chính cho mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số.
Theo Maybank IBG Research, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đang chuyển dịch rõ rệt sang lập trường nới lỏng tiền tệ sau giai đoạn chịu sức ép kép từ lạm phát và thanh khoản. Lãi suất tiền gửi 12 tháng được kỳ vọng giảm về khoảng 7%/năm vào cuối năm, trong khi câu chuyện nâng hạng thị trường từ tháng 9/2026 có thể thu hút 6 - 8 tỷ USD vốn ngoại.
Mục tiêu tăng trưởng GDP 11,9% trong 6 tháng cuối năm đang trở thành tâm điểm của các cuộc thảo luận kinh tế. Đây không chỉ là con số đầy tham vọng, mà còn là phép thử đối với hiệu quả điều hành của hàng loạt chính sách về tiền tệ, tín dụng và đầu tư công. Điều thị trường quan tâm lúc này là dòng tiền có được khơi thông đúng địa chỉ để tạo ra tăng trưởng thực chất hay không.
PGS. TS. Nguyễn Hữu Huân - Khoa Ngân hàng, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh cho rằng, nếu tín dụng tiếp tục tăng nhanh trong khi huy động vốn không theo kịp, ngân hàng sẽ đối mặt với ba rủi ro lớn, khó đáp ứng chuẩn an toàn Basel III. Trong bối cảnh này, lãi suất cần được điều hành ổn định có chọn lọc, hài hòa nhiều mục tiêu, thay vì duy trì 'rẻ đại trà'.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, áp lực lạm phát, tỷ giá và thanh khoản gia tăng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã điều hành chính sách tiền tệ theo hướng chủ động, linh hoạt, kịp thời, góp phần giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng.
Phát biểu tại Hội nghị sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm và triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2026, ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ (NHNN) cho biết, mặc dù tỷ giá và thị trường ngoại tệ chịu áp lực lớn từ diễn biến kinh tế - chính trị phức tạp, khó lường trên thế giới; mặt bằng lãi suất USD quốc tế duy trì ở mức cao; cân đối cung - cầu ngoại tệ trong nước gặp nhiều khó khăn..., NHNN vẫn điều hành tỷ giá linh hoạt, phù hợp với điều kiện thị trường, góp phần hấp thụ các cú sốc từ bên ngoài. Đến ngày 30/6/2026, tỷ giá liên ngân hàng chỉ tăng 0,07% so với cuối năm 2025.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt nhiều biến động khó lường, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã chủ động, linh hoạt điều hành chính sách tiền tệ, phối hợp đồng bộ với chính sách tài khóa và các chính sách kinh tế vĩ mô khác nhằm kiểm soát lạm phát, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, tạo dư địa hỗ trợ tăng trưởng.
Sáng 2-7, tại Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tổ chức họp báo thông tin kết quả hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026. Phó thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Phạm Thanh Hà chủ trì họp báo.
Dù USD phục hồi, tỷ giá VND duy trì ổn định nhờ chính sách linh hoạt, dự trữ ngoại hối và dòng vốn ổn định, phản ánh khả năng kiểm soát của cơ quan điều hành.
Nhiều tổ chức phân tích cho rằng dư địa giảm lãi suất trong năm 2026 không còn nhiều. Áp lực thanh khoản, nhu cầu tín dụng gia tăng cùng yêu cầu ổn định tỷ giá đang tạo ra bài toán cân bằng ngày càng khó cho chính sách tiền tệ.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục giữ nguyên lãi suất và phát đi tín hiệu thận trọng hơn đối với lộ trình nới lỏng chính sách tiền tệ.
Trong bối cảnh rủi ro lạm phát chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nhiều khả năng sẽ trì hoãn việc hạ lãi suất trong năm 2026. Đối diện với triển vọng này, áp lực lớn nhất của nền kinh tế Việt Nam hiện nay không chỉ là tăng trưởng mà còn là khả năng chống chịu của tỷ giá và khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế…
Dư nợ tín dụng đã tương đương 140 - 150% GDP, phản ánh lượng tiền rất lớn được bơm vào nền kinh tế nhưng tăng trưởng tín dụng ở mức thấp, lãi suất bị đẩy cao, cho thấy vòng quay đồng tiền đang rất chậm.
Áp lực tỷ giá, lạm phát và thanh khoản đang thu hẹp dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ. Trong khi đó, bài toán lớn của nền kinh tế hiện nay không chỉ là nguồn vốn, mà còn là khả năng hấp thụ vốn hiệu quả.
Trước các cú sốc toàn cầu năm 2026, Việt Nam đứng trước bài toán tiền tệ khó: Duy trì lãi suất cao để giữ tỷ giá hay chấp nhận đồng nội tệ mất giá để ưu tiên tăng trưởng?
Dù Ngân hàng Nhà nước (NHNN) liên tục yêu cầu các tổ chức tín dụng giảm lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp (DN) và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mặt bằng lãi suất huy động dường như vẫn chưa thực sự hạ nhiệt. Áp lực thanh khoản kéo dài, sức ép tỷ giá và môi trường tiền tệ quốc tế khiến mục tiêu giảm lãi suất trở thành bài toán khó đối với cơ quan điều hành.