Và xa hơn nữa: khi quyền lực không xuất phát từ sự hòa hợp nội tâm, liệu mọi cấu trúc chính trị có sớm muộn trở thành những 'khoảng trống', dù trên bản đồ vẫn còn nguyên vẹn đường biên?
Một trí tuệ được nuôi dưỡng đúng hướng sẽ giúp con người không bị cuốn trôi bởi vọng tưởng, cảm xúc hay định kiến, mà dần hình thành chính kiến – nền tảng cho một đời sống an ổn và tự do hơn.
Khi thức dần được chuyển hóa thành trí, kết quả đầu tiên và rõ ràng nhất là giảm khổ, tăng an lạc. Không phải vì cuộc đời không còn khó khăn, mà vì tâm không còn phản ứng một cách mù quáng trước khó khăn ấy.
Nếu chủng tử là hạt giống được gieo vào chiều sâu A-lại-da thức, nếu tập khí là thói quen hình thành từ sự lặp lại của những hạt giống ấy, thì nghiệp thức chính là dòng chảy đang hiện hành của tâm.
Việc một học sinh phổ thông chọn bài toán 'cảnh báo lũ quét cho người nghèo vùng núi' thay vì các đề tài dễ gây chú ý khác, tự thân đã là một biểu hiện của trí tuệ gắn với đạo đức.
Tư tưởng ngoại giao hòa bình theo tinh thần Phật giáo đã được hiện thực hóa trong nhiều giai đoạn lịch sử, đặc biệt là dưới triều đại của những vị minh quân có ảnh hưởng sâu sắc bởi đạo Phật.
Đạo đức, theo Phật giáo, không phải là điều 'phải làm', mà là cách sống tự nhiên của tâm trí sáng suốt. Khi hiểu điều ấy, ta không còn giữ giới vì sợ tội, mà giữ giới vì thương. Không làm điều ác vì sợ khổ, mà vì không nỡ gieo khổ thêm cho đời.
Khi ta có thể chậm lại một nhịp vì người thương, và người thương có thể tiến thêm một bước để bắt kịp ta, thì từ bi đã có mặt trong đời sống rất đỗi bình thường.
Trung Thu, với muôn ngọn đèn lung linh, cũng là lời nhắc nhở để ta thắp sáng ngọn đèn trí tuệ trong chính mình, soi rọi cho con trẻ và cho cộng đồng.
Từ nguyên lý vô ngã và duyên sinh, đức hiếu sinh vượt qua phạm trù đạo đức vị nhân loại, mở rộng tới toàn thể sinh giới như một tuyên ngôn đạo lý toàn diện về sự sống.
Sân hận là một trong ba gốc rễ độc hại (tam độc: tham – sân – si), được Phật giáo cảnh báo như ngọn lửa thiêu đốt tâm trí.